1. Đặt vấn đề
Văn hóa truyền thống dân tộc là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần bền vững, bao gồm phong tục, tập quán, ngôn ngữ, niềm tin, nghệ thuật và lối sống, được hình thành, tích lũy qua lịch sử lâu dài và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là nền tảng quan trọng góp phần định hình bản sắc và bảo đảm tính liên tục của một dân tộc.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, văn hóa ngày càng trở thành nguồn lực có thể chuyển hóa thành sức mạnh nội sinh cho phát triển. Tuy nhiên, sự lan tỏa nhanh và khó kiểm soát của công nghệ số, mạng xã hội đang làm biến đổi sâu sắc không gian văn hóa, tiềm ẩn nguy cơ mai một các giá trị truyền thống. Do đó, yêu cầu đặt ra là xác định các giải pháp phù hợp nhằm bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống trong kỷ nguyên số.
2. Hệ giá trị văn hóa cốt lõi trong bối cảnh chuyển đổi số
Văn hóa không chỉ là những thực thể hữu hình như đình đài, miếu mạo, hay những làn điệu dân ca … Văn hóa chính là hệ giá trị tư tưởng, là “bộ gen” định danh một dân tộc giữa cộng đồng nhân loại. Đó là tinh thần “Hòa nhi bất đồng” – hòa nhập nhưng không hòa tan; là triết lý sống trọng tình, trọng nghĩa của cư dân nông nghiệp lúa nước; là lòng yêu nước nồng nàn được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước; là lòng nhân ái “lá lành đùm lá rách” và sự gắn kết cộng đồng bền chặt trong cấu trúc làng xã. Văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn là "hệ điều hành", là đặc điểm nhận dạng cốt lõi nhất của một quốc gia. Nếu mất đi văn hóa, dân tộc đó sẽ bị hòa tan, không còn bản sắc riêng biệt, đánh mất chính mình.
Trong bài phát biểu của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021, đã nhấn mạnh: Văn hóa là hồn cốt của dân tộc, nói lên bản sắc của Dân tộc. Văn hóa còn thì Dân tộc còn…[1]. Nhận thức này cho thấy, bảo tồn văn hóa lúc này không phải là tư duy thủ cựu, mà là quá trình chủ động xây dựng một “hệ miễn dịch văn hóa”, giúp dân tộc đủ sức đề kháng trước các tác động ngoại lai trong quá trình hội nhập.
Trong dòng chảy của toàn cầu hóa và kỷ nguyên số, giá trị văn hóa đóng vai trò như một “mỏ neo” tinh thần cho mỗi cá nhân. Giữa không gian thông tin đa chiều, thậm chí hỗn tạp, các giá trị văn hóa truyền thống giúp mỗi con người định vị bản thân, xác lập ý thức về cội nguồn và bản sắc trong một thế giới “ảo” không biên giới.
Thời kỳ kỷ nguyên số với sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội đang tạo ra một “cơn bão” giao thoa văn hóa toàn cầu. Khi một bộ phận giới trẻ có thể am hiểu sâu về lịch sử, trào lưu nước ngoài nhưng lại thiếu hiểu biết về lịch sử và các giá trị văn hóa dân tộc, đó là biểu hiện của sự “đứt gãy thế hệ”. Không gian số đang từng bước lấn át các không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống như sân đình, bến nước. Nếu không có một điểm tựa vững chắc về bản sắc, con người rất dễ rơi vào trạng thái lệch chuẩn giá trị, thậm chí đánh mất bản thân trong quá trình hội nhập.
Trong bối cảnh đó, hệ giá trị văn hóa không phải bị thay thế, mà cần được “tái cấu trúc” theo hướng "số hóa các giá trị nhân văn" nhằm thích ứng với tốc độ, quy mô và đặc trưng của thời đại công nghệ, đồng thời vẫn giữ vững bản sắc dân tộc.
3. Kỷ nguyên số và những tác động hai chiều đến văn hóa truyền thống
Công nghệ không phải là “kẻ thù” của truyền thống; ngược lại, đó là phương tiện truyền dẫn hiệu quả, giúp khơi thông và lan tỏa các giá trị di sản để chúng tiếp tục vận động và tỏa sáng trong những bối cảnh thời đại mới.
Số hóa và trải nghiệm đa giác quan
Trong cách tiếp cận truyền thống, việc tiếp cận di sản thường bị giới hạn bởi “khoảng cách vật lý” và “quy tắc trưng bày bảo tàng” – nơi công chúng chủ yếu quan sát hiện vật qua lớp kính hoặc tiếp nhận thông tin theo lối thuyết minh một chiều. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa Số hóa (Digitalization) và Trải nghiệm đa giác quan (Multi-sensory Experience) đã từng bước phá vỡ rào cản này, biến văn hóa trở thành một thực thể sống động, có thể cảm nhận bằng nhiều giác quan. Việc số hóa di sản không chỉ dừng lại ở việc chụp ảnh hay quay phim, mà còn bao gồm việc xây dựng bảo tàng số 3D và ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR)[2]. Nhờ đó, người học có thể “bước vào” không gian lịch sử, quan sát và tương tác với di sản một cách trực quan, sinh động. Công nghệ đã xóa nhòa ranh giới không gian – thời gian, biến những hiện vật tĩnh trở thành những câu chuyện sống, giàu tính trải nghiệm và tương tác.
Sự trỗi dậy của “Văn hóa dân gian đương đại” trên không gian số
Các nền tảng như TikTok, YouTube hay Spotify đang trở thành những “sân khấu toàn cầu”, nơi các giá trị văn hóa được tái tạo và lan tỏa mạnh mẽ. Nhiều sản phẩm sáng tạo kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại đã cho thấy sức sống mới của di sản trong môi trường số. Chẳng hạn, dự án như “Dưới bóng trung thu” [3]hay các bản phối khí kết hợp giữa nhạc cụ dân tộc (đàn bầu, đàn tranh) với nhạc điện tử (EDM) đã chứng minh rằng: Truyền thống không hề tách rời khỏi dòng chảy hiện đại mà trái lại, nó sở hữu tính đương đại và năng lực thích ứng mạnh mẽ. Có thể thấy, Bản phối "See Tình" hay "Để Mị nói cho mà nghe" đã đạt hàng tỷ lượt xem trên TikTok toàn cầu, chứng minh rằng nhạc cụ dân tộc khi đặt trong bối cảnh EDM sẽ tạo nên một sức hút "ngầu" (Coolness factor) đối với thính giả quốc tế[4]. Khi những nghệ sĩ trẻ biết cách “đóng gói” giá trị cũ vào hình thức mới, họ đã khơi thông dòng chảy văn hóa đến với gen Z và gen Alpha – những người vốn xa lạ với các loại hình nghệ thuật bác học, hàn lâm. Những thử nghiệm này khẳng định di sản chính là một hệ giá trị động, luôn sẵn sàng tái định hình để trở thành biểu tượng thẩm mỹ mới trong bối cảnh số hóa. Những thực hành này cho thấy, di sản văn hóa không phải là một thực thể tĩnh, mà là một hệ giá trị động, luôn có khả năng thích ứng và tái sinh trong những điều kiện lịch sử – xã hội mới. Trong bối cảnh số hóa, chính sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ đang mở ra những con đường hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa một cách bền vững.
Những tác động hai chiều đến văn hóa truyền thống trong kỷ nguyên số
Ở chiều hướng tích cực, kỷ nguyên số đang cung cấp một “bộ công cụ” hiệu quả cho công tác bảo tồn dự phòng (Preventive Conservation) và phổ quát hóa di sản. Việc ứng dụng các công nghệ như quét 3D (LiDAR), thực tế ảo (VR/AR) và hệ thống lưu trữ đám mây cho phép tạo lập các "bản sao số" (Digital Twins) góp phần lưu giữ gần như nguyên vẹn cấu trúc của di tích trước sự bào mòn của thời gian (UNESCO, 2022). Hơn thế nữa, mạng xã hội và các thuật toán gợi ý cũng thúc đẩy quá trình "tái dân gian hóa" (Refolklorization), đưa các giá trị truyền thống từ không gian bảo tàng vào dòng chảy động của đời sống đương đại. Những thử nghiệm sáng tạo như kết hợp nhạc cụ dân tộc với EDM, hay việc ứng dụng họa tiết cổ vào thiết kế đồ họa số, cho thấy năng lực thích ứng và tính đương đại (Contemporaneity) mạnh mẽ của di sản. Trong bối cảnh đó, công nghệ không chỉ là phương tiện quảng bá mà còn đóng vai trò như một "hệ điều hành" góp phần chuyển hóa vốn văn hóa (Cultural Capital) thành nguồn lực kinh tế, hướng tới mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa theo Quyết định 1755/QĐ-TTg.
Ở chiều ngược lại, kỷ nguyên số cũng tạo ra những áp lực chuyển đổi sâu sắc, đe dọa đến tính độc bản văn hóa quốc gia. Các cơ chế phân phối nội dung dựa trên dữ liệu người dùng (Data-driven) – tiêu biểu như mô hình của Netflix hay TikTok có xu hướng ưu tiên các nội dung có tính phổ quát toàn cầu, dẫn đến nguy cơ "đồng nhất hóa văn hóa" (Cultural Homogenization). Trong môi trường này, những giá trị văn hóa đặc thù, nhất là các cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc các loại hình nghệ thuật hàn lâm dễ bị lấn át hoặc biến dạng để phù hợp với thị hiếu giải trí số. Đáng lưu ý hơn, là hiện tượng "giải trí hóa di sản" thiếu kiểm soát trên các nền tảng video ngắn, có thể dẫn đến việc giản lược hoặc diễn giải sai lệch các giá trị thiêng liêng, làm suy giảm chiều sâu lịch sử - văn hóa.
Thực tiễn gần đây cho thấy một số vụ việc liên quan đến di tích như Cái Ngang (Vĩnh Long - 8/2025)[5] và Đền Tranh (Hải Dương - 2/2025)[6] đã đặt ra cảnh báo nguy cơ này. Điều đó tạo nên một nghịch lý: khi truyền thống càng trở nên "viral" trên không gian mạng, thì tính nguyên bản (Authenticity) lại càng dễ bị xói mòn do thiếu các cơ chế kiểm chứng và định hướng nội dung một cách chuyên sâu, bài bản.
4. Phát triển công nghiệp văn hóa như một động lực kinh tế
Một di sản chỉ thực sự sống khỏe khi nó có khả năng tự nuôi sống chính mình. Trong kỷ nguyên số, cần chuyển từ tư duy “bảo tồn tĩnh” sang “bảo tồn động” gắn liền với phát triển kinh tế. Phát triển kinh tế văn hóa chính là quá trình chuyển hóa các giá trị di sản thành các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo có khả năng cạnh tranh trên thị trường, qua đó giải quyết căn cơ bài toán “bảo tồn đi đôi với phát triển”, giúp di sản tự tạo ra nguồn lực tái đầu tư thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ bên ngoài.
Trọng tâm của quá trình này là sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo, nơi di sản không còn “nằm trong tủ kính”, mà trở thành chất liệu cho điện ảnh, âm nhạc, thiết kế thời trang và trò chơi điện tử. Khi hoa tiết thổ cẩm được đưa vào thiết kế số, hay các điển tích lịch sử trở thành nền tảng cho những kịch bản đạt chuẩn quốc tế, giá trị văn hóa được chuyển hóa thành giá trị kinh tế có hàm lượng sáng tạo cao. Đây là “nền kinh tế không khói” bền vững, bởi khác với tài nguyên thiên nhiên hữu hạn, tài nguyên văn hóa là vô hạn, càng được khai thác sáng tạo thì càng gia tăng giá trị.
Hơn thế nữa, kinh tế văn hóa trong kỷ nguyên số còn gắn liền với du lịch thông minh (Smart Tourism). Thông qua việc ứng dụng dữ liệu lớn và thương mại điện tử, các làng nghề truyền thống và các di tích có thể trực tiếp tiếp cận với thị trường quốc tế mà không cần qua nhiều cấp trung gian. Chẳng hạn, việc một nghệ nhân làng gốm Bát Tràng có thể livestream bán sản phẩm, hay các điểm di tích ứng dụng vé điện tử và ứng dụng chỉ dẫn AR để nâng cao trải nghiệm, đã cho thấy khả năng thương mại hóa di sản theo hướng văn minh và hiệu quả. Thành công về kinh tế không chỉ tăng nguồn lực mà còn tạo động lực để cộng đồng – chủ thể di sản – duy trì sinh kế, củng cố niềm tin và tiếp tục giữ nghề truyền thống. Từ đó, góp phầnbảo đảm dòng chảy văn hóa được duy trì một cách tự nhiên và bền vững nhất.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã thành công trong việc biến di sản thành nguồn lực kinh tế quan trọng. Các mô hình của Hàn Quốc và Nhật Bản là những minh chứng điển hình cho việc phát triển công nghiệp văn hóa gắn với quảng bá bản sắc, qua đó đưa các giá trị truyền thống trở thành “tài sản mềm” có sức lan tỏa toàn cầu.
Tại Hàn Quốc: Với chiến lược “Hallyu” (Làn sóng Hàn), đã đưa văn hóa thành một ngành xuất khẩu mũi nhọn. Theo số liệu từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc (MCST), năm 2022, doanh thu từ ngành công nghiệp nội dung văn hóa đạt hơn 150 nghìn tỷ Won (khoảng 115 tỷ USD). Đáng chú ý, hiệu quả lan tỏa kinh tế rất rõ nét: cứ mỗi 100 USD sản phẩm văn hóa được xuất khẩu, có thể kéo theo khoảng 248 USD doanh thu từ các ngành liên quan như mỹ phẩm, thực phẩm và điện tử. Điều này chứng minh rằng: Văn hóa không chỉ tự nuôi sống mình mà còn là “đầu tàu” thúc đẩy các lĩnh vực kinh tế khác phát triển[7].
Tại Nhật Bản: Chiến lược “Cool Japan” đã thành công trong việc tích hợp các giá trị truyền thống như võ sĩ đạo (Bushido), trà đạo hay nghệ thuật gấp giấy (Origami) được lồng ghép tinh tế vào Anime và Manga. Ngành công nghiệp nội dung không chỉ đóng góp khoảng 5% GDP, mà còn tạo dựng một hệ sinh thái kinh tế rộng lớn dựa trên bản quyền, trò chơi điện tử và du lịch văn hóa. Nhật Bản đã chứng minh rằng: Một yếu tố văn hóa truyền thống khi được “số hóa” và “thương mại hóa” đúng cách có thể tạo ra sức lan tỏa xuyên biên giới và duy trì giá trị lâu dài[8].
Đối chiếu với thực tiễn Việt Nam, các chỉ số trên vừa phản ánh khoảng cách về năng lực khai thác, vừa mở ra triển vọng phát triển cho chiến lược kinh tế quốc gia. Với mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp của các ngành công nghiệp văn hóa lên 7% GDP vào năm 2030[9], Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình quảng bá du lịch truyền thống sang mô hình thương mại hóa di sản dựa trênnền tảng công nghệ. Trọng tâm là ứng dụng số hóa để ‘tái cấu trúc’ di sản thành các sản phẩm có hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao, qua đó chuyển hóa vốn văn hóa (Cultural Capital) thành nội lực kinh tế bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đáng chú ý, Hàn Quốc và Nhật Bản có nhiều nét tương đồng với Việt Nam về nền tảng văn hóa Á Đông. Điều này cho thấy mô hình phát triển công nghiệp văn hóa của họ hoàn toàn có khả năng tham chiếu và vận dụng linh hoạt trong bối cảnh Việt Nam.
Kết luận
Trong kỷ nguyên số, văn hóa truyền thống không phải là gánh nặng của lịch sử, mà là nguồn lực nội sinh quan trọng để quốc gia khẳng định chủ quyền và vị thế trên không gian toàn cầu.
Sự giao thoa giữa những giá trị di sản lâu đời và công nghệ hiện đại đã chứng minh rằng: Bản sắc văn hóa không phải là một thực thể tĩnh, mà là một “sinh thể” luôn vận động và không ngừng biến đổi để thích nghi. Việc ứng dụng các công nghệ AI, VR hay dữ liệu lớn vào bảo tồn và phát huy di sản không làm suy giảm tính nguyên bản; trái lại, mở ra những phương thức biểu đạt mới, giúp di sản tiếp tục đối thoại với đời sống đương đại. Việc chuyển hóa thành công từ “di sản” sang “tài sản”, từ “bảo tồn thụ động” sang “kinh tế sáng tạo” chính là chìa khóa để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Có thể khẳng định, kỷ nguyên số mang đến những thách thức về sự đồng nhất hóa, nhưng đây cũng là cơ hội lịch sử để thiết lập những “nhịp cầu số”, đưa giá trị văn hóa Việt Nam lan tỏa sâu rộng vào đời sống tinh thần của cộng đồng quốc tế. Vấn đề cốt lõi là phải bảo đảm sự chủ động thích ứng của các chủ thể văn hóa – những người có khả năng dung hợp giữa giá trị truyền thống và xu hướng hiện đại, qua đó kiến tạo những hình thức biểu đạt mới mà vẫn giữ vững bản sắc.
Bởi sau cùng, trong không gian số rộng lớn, điều giúp một dân tộc không bị hòa tan chính là cái hồn cốt văn hóa của mình. Bản sắc văn hóa không chỉ là “mã định danh” chiến lược trong hội nhập, mà còn là hệ giá trị nền tảng để bảo vệ tính nguyên bản trước những biến động phức tạp thời đại.
Việt Nam đang đứng trước vận hội mới, nơi văn hóa có thể trở thành trụ cột cho phát triển bền vững. Giữ gìn và phát huy hồn cốt văn hóa không chỉ là bảo tồn quá khứ, mà còn kiến tạo tương lai; bảo đảm tính liên tục của bản sắc chính là khơi dậy và phát huy sức mạnh sáng tạo của một dân tộc luôn vận động và khát vọng vươn lên.
Tài liệu tham khảo:
|
1.
|
Association of Japanese Animations (AJA) (2024).Anime Industry Report 2023-2024.
|
|
2.
|
Báo Văn hóa (2025). "Xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc di sản văn hóa tại Đền Tranh (Hải Dương)".baovanhoa.vn, ngày 15 tháng 02 năm 2025.
|
|
3.
|
Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2016).Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030(Quyết định số 1755/QĐ-TTg).
|
|
4.
|
Đảng Cộng sản Việt Nam (2021).Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
|
|
5.
|
Joseph, N. S (2004).Soft Power: The Means to Success in World Politics. PublicAffairs. https://www.belfercenter.org/sites/default/files/pantheon_files/files/publication/joe_nye_wielding_soft_power.pdf
|
|
6.
|
Korea Creative Content Agency (KOCCA) (2024).2022 Content Industry Statistics Report. [Báo cáo thống kê ngành công nghiệp nội dung năm 2022]. Ministry of Culture, Sports and Tourism of Korea.
|
|
7.
|
Lab42 Research (2019).Netflix Dominates Streaming Video. Lab42 Insights Blog, trang 4-5.
|
|
8.
|
Ministry of Culture, Sports and Tourism (MCST) (2024).Digital Transformation in Culture and Arts: A Strategic Vision for 2030. [Chuyển đổi số trong Văn hóa và Nghệ thuật: Tầm nhìn chiến lược 2030].
|
|
9.
|
Ministry of Economy, Trade and Industry of Japan (METI) (2024).New Cool Japan Strategy: Cultural Content and Global Expansion. [Chiến lược Cool Japan mới: Nội dung văn hóa và mở rộng toàn cầu].
|
|
10.
|
Nguyễn Thị Minh Châu (2023). "Sự biến đổi của âm nhạc truyền thống trong dòng chảy âm nhạc đại chúng Việt Nam".Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, số 524.
|
|
11.
|
S.River(2020).Dưới bóng trung thu: Hành trình từ họa tiết cổ đến thiết kế đương đại. Hà Nội: Dự án lưu trữ và ứng dụng họa tiết truyền thống. Từ https://sriver.vn/
|
|
12.
|
Tạp chí Khoa học Công nghệ Việt Nam (2023). Các bài viết về "Ứng dụng công nghệ Photogrammetry trong số hóa di tích".
|
|
13.
|
Throsby, D (2001).Economics and Culture. Cambridge University Press.
|
|
14.
|
Thủ tướng Chính phủ (2016).Quyết định số 1755/QĐ-TTg: Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Hà Nội.
https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=186367
|
|
15.
|
Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN/Vietnam+). (2025). "Làm rõ việc TikToker thông tin sai sự thật về Di tích lịch sử cách mạng Cái Ngang" (ngày 27/08/2025). https://chinhsachcuocsong.vnanet.vn/lam-ro-viec-tiktoker-thong-tin-sai-su-that-ve-di-tich-lich-su-cach-mang-cai-ngang/67394.html
|
|
16.
|
Trung tâm Bảo tồn Di sản Di tích Huế. (2018). Thông cáo báo chí về việc khai trương khu dịch vụ thực tế ảo "Đi tìm hoàng cung đã mất".hueworldheritage.org.vn
|
|
17.
|
UNESCO. (2022).Report on the World’s Museums: New Technologies and Challenges. Paris: UNESCO Publishing.
|
|
18.
|
UNESCO. (2024).Report on the World’s Museums: New Technologies and Challenges. (Trang 32-40 đề cập trực tiếp đến ngân sách và hiệu quả của Bảo tàng số).
|
|
19.
|
Văn kiện Hội nghị Văn hóa toàn quốc. (2021). Triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/van-kien-tu-lieu-ve-dang/hoi-nghi-bch-trung-uong/khoa-xii/phat-bieu-cua-tong-bi-thu-nguyen-phu-trong-be-mac-hoi-nghi-lan-thu-sau-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xii-572
|
[1] Bài phát biểu toàn văn của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc tháng 11/2021.
[2] Trung tâm Bảo tồn Di sản Di tích Huế (2018). Báo cáo tổng kết dự án thực tế ảo "Đi tìm hoàng cung đã mất". [Lưu hành nội bộ/Thông cáo báo chí].
[3] S.River (2020). Dưới bóng trung thu: Hành trình từ họa tiết cổ đến thiết kế đương đại. Hà Nội: Dự án lưu trữ và ứng dụng họa tiết truyền thống.
[4] Nguyễn Thị Minh Châu (2023). "Sự biến đổi của âm nhạc truyền thống trong dòng chảy âm nhạc đại chúng Việt Nam". Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, số 524.
[5] Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN/Vietnam+): Bài viết "Làm rõ việc TikToker thông tin sai sự thật về Di tích lịch sử cách mạng Cái Ngang" (ngày 27/08/2025)
[6] Báo Văn hóa. (2025). "Xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc di sản văn hóa tại Đền Tranh (Hải Dương)". baovanhoa.vn, ngày [Ngày cụ thể] tháng 02 năm 2025
[7] Korea Creative Content Agency (KOCCA). (2024). 2022 Content Industry Statistics Report. [Báo cáo thống kê ngành công nghiệp nội dung năm 2022]. Ministry of Culture, Sports and Tourism of Korea.
[8] Association of Japanese Animations (AJA). (2024). Anime Industry Report 2023-2024. [Báo cáo về quy mô thị trường Anime toàn cầu].
[9] Thủ tướng Chính phủ. (2016). Quyết định số 1755/QĐ-TTg: Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Hà Nội.