Từ Nghị quyết Số 57-NQ/TW đến Nghị quyết Đại hội XIV: Phát triển kinh tế số là nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy hội nhập số của Việt Nam
1. Định hướng của Đảng về phát triển kinh tế số trong giai đoạn mới
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, kinh tế số đã và đang trở thành một trong những động lực quan trọng nhất của tăng trưởng kinh tế, đổi mới mô hình phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có các nước trong khu vực ASEAN, đã coi phát triển kinh tế số là một trong những ưu tiên chiến lược nhằm tận dụng cơ hội từ tiến bộ khoa học và công nghệ, đồng thời thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của môi trường kinh tế quốc tế.
Nhận thức rõ vai trò đặc biệt quan trọng của kinh tế số đối với sự phát triển đất nước trong giai đoạn mới, Đảng và Nhà nước ta đã sớm ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Trước thềm Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, tạo nền tảng quan trọng cho việc xác định các định hướng chiến lược về phát triển kinh tế số trong giai đoạn mới. Trên cơ sở đó, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển kinh tế số là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đây không chỉ là định hướng phát triển kinh tế, mà còn là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường hội nhập quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh khu vực ASEAN đang đẩy mạnh hợp tác về kinh tế số thông qua việc xây dựng Hiệp định Khung Kinh tế số ASEAN (DEFA). Nghị quyết Đại hội XIV xác định mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời nhấn mạnh phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn gắn với chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trên cơ sở đó, Nghị quyết đặt trọng tâm vào phát triển lực lượng sản xuất, xây dựng xã hội số và hướng tới mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP.
Những định hướng chiến lược nêu trên không chỉ thể hiện tầm nhìn và quyết tâm chính trị của Đảng, mà còn từng bước được cụ thể hóa trong thực tiễn phát triển kinh tế số ở Việt Nam, nhất là trong bối cảnh hội nhập khu vực ASEAN ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ.
2. Ý nghĩa của phát triển kinh tế số đối với việc củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh hội nhập khu vực
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, phát triển kinh tế số không chỉ mang ý nghĩa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mà còn gắn với yêu cầu giữ vững và phát huy vai trò định hướng của nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới. Thực tiễn cho thấy không gian số đang trở thành môi trường quan trọng trong lan tỏa thông tin, tri thức và tác động đến nhận thức xã hội, đồng thời cũng là lĩnh vực cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ giữa các quốc gia về mô hình phát triển và năng lực công nghệ. Vì vậy, việc Đảng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng của phát triển đất nước không chỉ nhằm nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế, mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội, giữ vững định hướng phát triển của đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Hình 1. Quy mô và tốc độ tăng theo giá hiện hành giá trị tăng thêm của kinh tế số giai đoạn 2021-2025
Nguồn: Cơ quan thống kê quốc gia (2026)
Trong thời gian qua, thực tiễn phát triển kinh tế số ở Việt Nam cho thấy các chủ trương, nghị quyết của Đảng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã từng bước được cụ thể hóa bằng các chương trình hành động, chính sách điều hành và kết quả phát triển tương đối rõ nét. Quy mô giá trị tăng thêm của kinh tế số tại Việt Nam trong giai đoạn 2021-2025 duy trì xu hướng tăng trưởng liên tục và tương đối ổn định, từ 47,2 tỷ USD năm 2021 lên 72,1 tỷ USD vào năm 2025. Sự gia tăng này phản ánh quá trình mở rộng nhanh của các hoạt động kinh tế dựa trên nền tảng số, đồng thời cho thấy kinh tế số đang dần trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Việt Nam.
Từ góc độ này, việc triển khai hiệu quả các chủ trương, định hướng của Đảng về phát triển kinh tế số, trong đó có Nghị quyết số 57-NQ/TW và các định hướng phát triển được xác định tại Đại hội XIV, có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển đất nước trong kỷ nguyên số. Việc xây dựng hạ tầng số, phát triển dữ liệu quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực quản trị số của Nhà nước không chỉ tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững, mà còn góp phần tăng cường năng lực bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh dữ liệu, an toàn thông tin và chủ quyền số quốc gia. Qua đó, các điều kiện cho phát triển ổn định và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng sâu rộng cũng được củng cố.
Trong bối cảnh khu vực ASEAN đang đẩy mạnh hợp tác về kinh tế số và xây dựng các khuôn khổ thể chế chung như DEFA, việc Việt Nam chủ động tham gia và thực thi các chuẩn mực khu vực không chỉ thể hiện năng lực hội nhập và trách nhiệm quốc tế, mà còn góp phần khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của đường lối phát triển do Đảng đề ra. Do đó, phát triển kinh tế số trong giai đoạn hiện nay có thể được xem là một trong những phương thức quan trọng để vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế.
Kết luận
Phát triển kinh tế số đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới mô hình phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số. Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy các chủ trương, định hướng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó có Nghị quyết số 57-NQ/TW và các định hướng phát triển được xác định tại Đại hội XIV, đã từng bước được triển khai thông qua nhiều chính sách và chương trình cụ thể, góp phần thúc đẩy phát triển hạ tầng số, thương mại điện tử, thanh toán số và các loại hình dịch vụ số. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh hội nhập khu vực và quốc tế ngày càng sâu rộng, đặc biệt trong khuôn khổ ASEAN. Việc Việt Nam chủ động tham gia các cơ chế và sáng kiến hợp tác kinh tế số của khu vực không chỉ mở ra cơ hội mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị số, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế số của đất nước. Trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh số của doanh nghiệp. Đây là những điều kiện quan trọng để kinh tế số từng bước trở thành nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của Việt Nam trước những biến đổi nhanh chóng của môi trường kinh tế và công nghệ toàn cầu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Cơ quan thống kê quốc gia (2026), Thông cáo báo chí tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP, GRDP giai đoạn 2021-2025, https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ty-trong-gia-tri-tang-them-cua-kinh-te-so-trong-gdp-grdp-giai-doan-2021-2025/
2. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Nghị quyết đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng
3. Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về Đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia