Tự do ngôn luận, tự do báo chí trong khuôn khổ hiến pháp, pháp luật và bối cảnh chuyển đổi số hiện nay
1. Đặt vấn đề
Tự do ngôn luận, tự do báo chí là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận rộng rãi trong các văn kiện quốc tế về quyền con người, đồng thời được Nhà nước Việt Nam cam kết tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực hiện. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí không chỉ là thước đo trình độ phát triển dân chủ, mà còn là điều kiện quan trọng để phát huy vai trò làm chủ của nhân dân, tăng cường đồng thuận xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự bùng nổ của mạng xã hội, quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí đang trở thành một trong những lĩnh vực bị các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị triệt để lợi dụng nhằm xuyên tạc thực tế tình hình nhân quyền ở Việt Nam, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, hạ thấp sứ mệnh của báo chí cách mạng, từ đó thúc đẩy chiến lược “diễn biến hòa bình”, kích động “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. Trước thực tế đó, việc làm rõ cơ sở tư tưởng, pháp lý và thực tiễn của quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí ở Việt Nam trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.
2. Những luận điệu xuyên tạc về tự do ngôn luận, tự do báo chí ở Việt Nam
Thời gian qua, với tần suất ngày càng dày đặc, các thế lực thù địch đã lợi dụng sự phát triển của Internet và mạng xã hội để tung ra nhiều luận điệu xuyên tạc về tình hình tự do ngôn luận, tự do báo chí ở Việt Nam. Điển hình là các phản ứng sai lệch, quy chụp liên quan đến Quyết định số 362/QĐ-TTg ngày 03/4/2019 của Thủ tướng Chính phủ về Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc đến năm 2025. Mặc dù đây là quyết định được xây dựng trên cơ sở tổng kết thực tiễn, nhằm khắc phục tình trạng thương mại hóa, lệch tôn chỉ, mục đích của một bộ phận cơ quan báo chí, song ngay lập tức đã bị một số tổ chức, hãng truyền thông nước ngoài và các trang mạng phản động xuyên tạc là hành động “siết chặt”, “kiểm soát”, “vi hiến”.
Không dừng lại ở đó, mỗi khi Việt Nam diễn ra các sự kiện chính trị - lịch sử quan trọng, một số tổ chức và cá nhân thù địch lại tiếp tục lặp lại những luận điệu cũ như: Việt Nam “không có tự do báo chí”, “bóp nghẹt tự do ngôn luận”, “kiểm duyệt Internet gắt gao”. Những luận điệu này không chỉ bóp méo bản chất vấn đề, mà còn tạo ra cái nhìn thiên lệch, thiếu thiện chí của một bộ phận dư luận quốc tế đối với Việt Nam, gây tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội, làm suy giảm niềm tin của một bộ phận người dân nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời.
3. Cơ sở tư tưởng và hiến định về tự do ngôn luận, tự do báo chí ở Việt Nam
Lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam cho thấy, quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí gắn liền với quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng nhà nước của nhân dân. Ngay từ năm 1921, tại Đại hội Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc đã lên án gay gắt chế độ thực dân bóp nghẹt quyền tự do ngôn luận của nhân dân An Nam. Trong Yêu sách của nhân dân An Nam (1919), Người đã khẳng định tự do báo chí, tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản cần được thừa nhận.
Tư tưởng đó được cụ thể hóa trong Hiến pháp năm 1946, bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, khi Điều 10 quy định rõ: “Công dân Việt Nam có quyền tự do ngôn luận, tự do xuất bản…”. Nguyên tắc này tiếp tục được kế thừa, phát triển xuyên suốt trong các bản Hiến pháp sau này. Hiến pháp năm 2013 khẳng định tại Điều 25: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin… Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định”.
Luật Báo chí năm 2016 tiếp tục cụ thể hóa quyền tự do báo chí, xác định báo chí là diễn đàn của nhân dân, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm xã hội, nghĩa vụ pháp lý của cơ quan báo chí và nhà báo. Đặc biệt, Luật báo chí 2025 (được Quốc hội ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026) đã cụ thể hóa quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận của công dân (Điều 4, 5); những quy định về hoạt động báo chí trên không gian mạng (Điều 29, 30). Như vậy, quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí ở Việt Nam không chỉ được ghi nhận về mặt hiến định, mà còn được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện.
Luật Báo chí năm 2016, cùng với các văn bản pháp luật có liên quan được sửa đổi, bổ sung và hướng dẫn thi hành trong những năm gần đây, đã từng bước hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận của công dân trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Luật khẳng định rõ báo chí là diễn đàn của nhân dân, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ pháp lý của cơ quan báo chí, nhà báo và chủ thể tham gia hoạt động báo chí.
Đáng chú ý, việc thực hiện Luật Báo chí năm 2016 ngày càng gắn chặt với các quy định của Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Luật An ninh mạng năm 2018 và các nghị định của Chính phủ về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ internet, mạng xã hội. Sự liên thông này phản ánh quá trình điều chỉnh pháp luật phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số, trong đó ranh giới giữa báo chí truyền thống và truyền thông trên không gian mạng ngày càng mờ nhạt, đòi hỏi việc bảo đảm quyền tự do ngôn luận phải đi đôi với trách nhiệm pháp lý và chuẩn mực đạo đức xã hội.
Thông qua việc bổ sung, hoàn thiện các quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của nhà báo, trách nhiệm của cơ quan báo chí, cũng như nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khi tham gia cung cấp, chia sẻ thông tin, hệ thống pháp luật về báo chí ở Việt Nam đã từng bước khắc phục những hạn chế nảy sinh trong thực tiễn, đồng thời tạo hành lang pháp lý cần thiết để ngăn chặn việc lợi dụng tự do báo chí, tự do ngôn luận nhằm xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Việc tiếp cận Luật Báo chí năm 2016 trong mối quan hệ chỉnh thể với các văn bản pháp luật có liên quan cho thấy quan điểm nhất quán của Nhà nước Việt Nam: bảo đảm quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận không tách rời yêu cầu giữ vững ổn định chính trị - xã hội, bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc và trật tự pháp lý trong điều kiện hội nhập và phát triển.
4. Hoàn thiện khung pháp luật về tự do ngôn luận, tự do báo chí gắn với quản lý không gian mạng
Bước sang kỷ nguyên số, quyền tự do ngôn luận không còn chỉ được thực hiện thông qua báo chí truyền thống, mà mở rộng mạnh mẽ sang không gian mạng và các nền tảng truyền thông xã hội. Mỗi cá nhân có thể trở thành chủ thể sáng tạo, lan truyền thông tin, tác động trực tiếp đến dư luận xã hội. Sự mở rộng này vừa tạo điều kiện thuận lợi để người dân thực hiện quyền hiến định, vừa đặt ra những thách thức mới trong quản lý xã hội.
Thực tiễn cho thấy, không gian mạng đang bị lợi dụng để phát tán tin giả, thông tin sai sự thật, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Do đó, việc đặt quyền tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật, gắn với trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ công dân, là yêu cầu tất yếu của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Cùng với Luật Báo chí năm 2016, Luật An ninh mạng năm 2018 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo lập cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội trên không gian mạng, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Các quy định về trách nhiệm của nền tảng cung cấp dịch vụ xuyên biên giới, nghĩa vụ gỡ bỏ thông tin vi phạm, xác thực tài khoản không nhằm hạn chế quyền tự do chính đáng, mà nhằm ngăn chặn việc lợi dụng quyền tự do ngôn luận để gây phương hại đến lợi ích chung. Quan điểm nhất quán của Việt Nam là: không có quyền tự do nào đứng ngoài khuôn khổ pháp luật, và tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thực hiện một cách có trách nhiệm.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, hầu hết các quốc gia đều đặt ra những giới hạn pháp lý nhất định đối với quyền tự do ngôn luận. Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1789) đã khẳng định quyền tự do biểu đạt gắn liền với trách nhiệm pháp lý. Liên minh châu Âu với Đạo luật Dịch vụ số (DSA) yêu cầu các nền tảng công nghệ phải chịu trách nhiệm đối với nội dung được phát tán. Nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Đức, Singapore, Thái Lan đều có chế tài nghiêm khắc đối với hành vi lạm dụng tự do ngôn luận gây tổn hại đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Những thực tiễn đó cho thấy, việc Việt Nam hoàn thiện pháp luật về báo chí và không gian mạng là phù hợp với xu thế chung của thế giới, đồng thời bác bỏ các luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp” hay “bóp nghẹt” quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí.
*
* *
Trong bối cảnh mới, bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa bảo vệ quyền con người với giữ vững ổn định chính trị, xã hội và lợi ích quốc gia, dân tộc. Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về tự do ngôn luận, tự do báo chí không chỉ là nhiệm vụ trước mắt, mà còn là yêu cầu lâu dài trong sự nghiệp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tạo tiền đề vững chắc để đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2022), Nghị định số 53/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng.
2. Chính phủ (2024), Nghị định về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng.
3. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 1, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
4. Hiến pháp Việt Nam (Năm 1946, 1959, 1980 và 1992). (1995). Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.
5. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.
6. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2016), Luật Báo chí, Hà Nội.
7. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2016), Luật Tiếp cận thông tin, Hà Nội.
8. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2018), Luật An ninh mạng, Hà Nội.