Hiệp định Thương mại tự do Ấn Độ - New Zealand: Tín hiệu mới từ chính sách thương mại chủ động của Ấn Độ
Ngày 27/4/2026, Ấn Độ và New Zealand đã ký Hiệp định Thương mại tự do Ấn Độ - New Zealand tại New Delhi. Hiệp định được ký bởi Bộ trưởng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ Piyush Goyal và Bộ trưởng Thương mại và Đầu tư New Zealand Todd McClay, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quan hệ kinh tế song phương giữa hai nước. Theo Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand, thương mại hai chiều Ấn Độ - New Zealand hiện đạt khoảng 3,95 tỷ NZD mỗi năm, trong khi phía Ấn Độ cho biết thương mại hàng hóa song phương đạt khoảng 1,3 tỷ USD trong năm tài khóa 2024-2025 (New Zealand Foreign Affairs & Trade, 2026a).
1. Bối cảnh và tiến
trình đàm phán
FTA Ấn Độ - New Zealand
được xem là một trong những hiệp định được hoàn tất nhanh của Ấn Độ với một nền
kinh tế phát triển. Hai nước từng bước vào đàm phán FTA từ tháng 4/2010,
nhưng quá trình này kết thúc năm 2015 sau 10 vòng đàm phán, trong bối cảnh Ấn
Độ tham gia đàm phán RCEP và sau đó rút khỏi RCEP năm 2019. Việc nối lại đàm
phán trong năm 2025 vì vậy có ý nghĩa khôi phục chiến lược, phản ánh nhu cầu
lấp đầy một khoảng trống trong mạng lưới FTA của New Zealand cũng như xu hướng
Ấn Độ chủ động hơn trong các thỏa thuận thương mại song phương (New Zealand
Foreign Affairs & Trade, 2026b). Hai bên tái khởi động đàm phán vào ngày
17/3/2025, tuyên bố kết thúc đàm phán thực chất vào ngày 22/12/2025 và ký hiệp
định ngày 27/4/2026. Quá trình đàm phán bao gồm năm vòng chính thức cùng nhiều
cuộc họp xen kẽ trực tiếp và trực tuyến, phản ánh quyết tâm chính trị cao của
hai nước trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại - đầu tư (National Interest
Analysis, 2026).
Quang cảnh lễ ký kết Hiệp định thương mại tự do Ấn Độ - Newzealand. Nguồn: Twitter (X)
Việc ký FTA với New
Zealand không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà nằm trong sự điều chỉnh rõ nét về
tư duy thương mại của Ấn Độ. Trong những năm gần đây, Ấn Độ đẩy mạnh mạng lưới
FTA và các khuôn khổ thương mại song phương, với các thỏa thuận cùng Mauritius,
UAE, Australia, EFTA, Anh, Oman, New Zealand, EU và khuôn khổ thỏa thuận tạm
thời với Hoa Kỳ. Theo Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ, mạng lưới này đã mở
rộng lên 9 FTA, bao phủ 38 quốc gia, cho thấy Ấn Độ đang chuyển từ cách tiếp
cận thận trọng sang chủ động hơn trong định hình các quan hệ thương mại thế hệ
mới (PIB, 2026a).
2. Những nội dung chính
của hiệp định
Về hàng hóa, FTA tạo ra
mức mở cửa đáng kể cho cả hai bên. New Zealand sẽ xóa bỏ thuế đối với hàng hóa
Ấn Độ nhập khẩu vào New Zealand từ ngày hiệp định có hiệu lực. Điều này giúp
hàng xuất khẩu của Ấn Độ, đặc biệt là dệt may, da giày, hàng kỹ thuật, nông sản
chế biến, dược phẩm và sản phẩm chế tạo, có thêm lợi thế cạnh tranh tại thị
trường New Zealand (PIB, 2026b). Ở chiều ngược lại, Ấn Độ cam kết dành ưu đãi
cho 95% kim ngạch xuất khẩu hiện tại của New Zealand sang Ấn Độ theo thời gian.
Trong đó, 57% hàng xuất khẩu của New Zealand sẽ được miễn thuế ngay khi hiệp
định có hiệu lực; tỷ lệ này tăng lên 82% khi hiệp định được triển khai đầy đủ,
trong khi 13% còn lại được giảm thuế sâu. Các nhóm hàng New Zealand được hưởng
lợi gồm lâm sản, thịt cừu, len, than, thủy sản, táo, kiwi, rượu vang, mật ong
mānuka và một số sản phẩm sữa phục vụ chế biến - tái xuất (New Zealand Foreign
Affairs & Trade, 2026c).
Tuy nhiên, hiệp định
cũng cho thấy cách tiếp cận có chọn lọc của Ấn Độ. Một số lĩnh vực nhạy cảm như
sữa, một số sản phẩm nông nghiệp và hàng hóa có tác động trực tiếp đến nông
dân, ngành sản xuất trong nước vẫn được bảo lưu hoặc loại trừ khỏi cam kết mở
cửa sâu. Đây là điểm đáng chú ý, bởi Ấn Độ không theo đuổi tự do hóa toàn diện
bằng mọi giá, mà kết hợp mở cửa thị trường với bảo vệ lợi ích chiến lược trong
nước (PIB, 2026b). Ngoài hàng hóa, FTA Ấn Độ - New Zealand còn bao gồm các nội
dung về dịch vụ, đầu tư, di chuyển thể nhân, tài chính, viễn thông, dịch vụ
chuyên môn, sở hữu trí tuệ, phát triển bền vững, doanh nghiệp nhỏ và vừa, minh
bạch hóa và giải quyết tranh chấp. Theo New Zealand, Ấn Độ đưa ra cam kết bổ
sung trong gần 100 lĩnh vực dịch vụ so với cam kết WTO, trong đó có kỹ thuật,
môi trường, giáo dục đại học và giáo dục người lớn, dịch vụ nghe nhìn và một số
lĩnh vực chuyên môn khác (New Zealand Foreign Affairs & Trade, 2026d).
Những cam kết về di chuyển nhân lực trong India - Newzealand FTA
Về di chuyển nhân lực,
New Zealand đưa ra các cam kết liên quan đến nhập cảnh tạm thời cho lao động kỹ
năng và một số nghề có tính biểu tượng của Ấn Độ như yoga, âm nhạc, đầu bếp và
dược phẩm cổ truyền Ayurveda. Cơ chế này bao gồm tối đa 5.000 thị thực dành cho
cá nhân làm việc tạm thời (Temporary Employment Entry) tại một thời điểm, cùng
chương trình cấp thị thực lao động kết hợp kỳ nghỉ (Working Holiday) tối đa
1.000 suất mỗi năm cho công dân Ấn Độ (New Zealand Foreign Affairs & Trade,
2026c).
Những cam kết về đầu tư trong India – New Zealand FTA
Về đầu tư, một nội dung
đáng chú ý là cam kết thúc đẩy đầu tư tư nhân từ New Zealand vào Ấn Độ với mục
tiêu tăng thêm 20 tỷ USD trong vòng 15 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực. Ấn
Độ cũng sẽ thiết lập Bộ phận đầu tư New Zealand (New Zealand Investment Desk)
nhằm hỗ trợ nhà đầu tư New Zealand trong quá trình triển khai dự án tại Ấn Độ
(New Zealand Foreign Affairs & Trade, 2026c).
3. Đánh giá tác động ban
đầu
FTA Ấn Độ - New Zealand
được kỳ vọng tạo tác động trên ba phương diện. Thứ nhất, hiệp định mở rộng tiếp
cận thị trường cho hàng hóa và dịch vụ của hai nước, đặc biệt trong bối cảnh cả
Ấn Độ và New Zealand đều có nhu cầu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. New
Zealand có thêm cơ hội tại một thị trường lớn, dân số đông và tầng lớp trung
lưu đang mở rộng; trong khi Ấn Độ có thêm lợi thế cho các ngành thâm dụng lao
động và các ngành dịch vụ có thế mạnh như công nghệ thông tin, giáo dục, y tế
và dịch vụ chuyên môn.
Thứ hai, hiệp định góp
phần củng cố vị thế của Ấn Độ trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Sau
các thỏa thuận với UAE, Australia, EFTA, Anh và Oman, FTA với New Zealand tiếp
tục cho thấy Ấn Độ đang sử dụng chính sách thương mại như một công cụ để mở
rộng hiện diện kinh tế, kết nối chuỗi cung ứng và tăng sức hấp dẫn đối với dòng
vốn đầu tư quốc tế (PIB, 2026a).
Thứ ba, hiệp định phản
ánh mô hình FTA mới của Ấn Độ: không chỉ tập trung vào giảm thuế, mà còn gắn
thương mại với dịch vụ, đầu tư, đổi mới sáng tạo, kỹ năng lao động, doanh
nghiệp nhỏ và vừa, phụ nữ, thanh niên và phát triển bền vững. Cách tiếp cận này
phù hợp với mục tiêu của Ấn Độ trong việc thúc đẩy tăng trưởng bao trùm, tạo
việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
4. Liên hệ hàm ý đối với
Việt Nam
Đối với Việt Nam, FTA Ấn
Độ - New Zealand gợi mở một số vấn đề chính sách quan trọng. Việt Nam hiện có
quan hệ thương mại với Ấn Độ trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại hàng hóa
ASEAN - Ấn Độ (ATIGA), song mức độ cam kết của khuôn khổ này chưa thật sự sâu
nếu so với các FTA thế hệ mới mà Ấn Độ đang thúc đẩy. Trong khi đó, thương mại
Việt Nam - Ấn Độ đã tăng nhanh. Theo Đại sứ quán Ấn Độ tại Việt Nam, kim ngạch
song phương năm tài khóa 2025-2026 vượt 16 tỷ USD, trong đó Ấn Độ xuất khẩu
sang Việt Nam khoảng 6,11 tỷ USD và Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ khoảng 10,35
tỷ USD (Embassy of India Hanoi, n.d).
Tuyên bố chung Việt Nam
- Ấn Độ năm 2024 cũng nhấn mạnh mục tiêu nâng thương mại hai chiều từ mức
khoảng 15 tỷ USD, đồng thời thúc đẩy tháo gỡ rào cản thương mại, tăng cường đầu
tư, công nghệ và hợp tác doanh nghiệp. Đây là cơ sở để Việt Nam nghiên cứu sâu
hơn khả năng xây dựng một khuôn khổ hợp tác thương mại - đầu tư song phương với
Ấn Độ, bổ sung cho cơ chế ASEAN - Ấn Độ hiện có (MEA, 2024). Đối với Việt Nam,
sự thay đổi trong tư duy thương mại của Ấn Độ là một tín hiệu chính sách đáng
chú ý. Nhìn từ FTA Ấn Độ - New Zealand cho thấy, nếu Việt Nam thúc đẩy một thỏa
thuận riêng hoặc một gói hợp tác kinh tế sâu hơn với Ấn Độ, trọng tâm không nên
chỉ là cắt giảm thuế quan. Cần tiếp cận theo hướng tổng hợp, bao gồm hàng hóa,
dịch vụ số, logistics, đầu tư, dược phẩm, công nghệ thông tin, nông sản chế
biến, du lịch, giáo dục, năng lượng tái tạo và chuỗi cung ứng công nghiệp. Vì vậy,
vấn đề đặt ra không chỉ là có nên nghiên cứu một thỏa thuận thương mại riêng
Việt Nam - Ấn Độ hay không, mà là Việt Nam cần xác định những lĩnh vực có lợi
ích bổ trợ đủ lớn để đề xuất một khuôn khổ hợp tác kinh tế song phương sâu hơn.
Cách tiếp cận phù hợp
với Việt Nam không nhất thiết là khởi động ngay một FTA toàn diện, mà có thể
bắt đầu từ một “gói hợp tác thương mại - đầu tư song phương thế hệ mới” với Ấn
Độ. Gói này có thể tập trung vào các lĩnh vực có lợi ích thực chất như dược
phẩm, công nghệ thông tin, dịch vụ số, logistics, nông sản chế biến, dệt may,
da giày, điện tử, du lịch, giáo dục, năng lượng tái tạo và chuỗi cung ứng công
nghiệp. Bài học từ FTA Ấn Độ - New Zealand cho thấy một thỏa thuận hiệu quả cần
kết hợp đồng thời bốn trụ cột: mở cửa thị trường hàng hóa, phát triển dịch vụ,
thu hút đầu tư và tạo thuận lợi cho di chuyển nhân lực kỹ năng.
Kết luận
Việc ký FTA Ấn Độ - New
Zealand ngày 27/4/2026 là dấu mốc mới trong quan hệ kinh tế song phương, đồng
thời phản ánh sự thay đổi rõ nét trong tư duy hội nhập thương mại của Ấn Độ. Từ
một quốc gia từng thận trọng với các FTA quy mô lớn, Ấn Độ đang chuyển sang
thúc đẩy các thỏa thuận song phương có chọn lọc, chú trọng lợi ích thực chất,
bảo vệ ngành nhạy cảm và gắn thương mại với đầu tư, dịch vụ, nhân lực kỹ năng
và đổi mới sáng tạo. Đối với Việt Nam, xu hướng này là cơ sở quan trọng để tiếp
tục nghiên cứu khả năng nâng cấp hợp tác thương mại - đầu tư với Ấn Độ trong
giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo
1. New Zealand Foreign
Affairs & Trade. (2026). New Zealand-India Free Trade Agreement. https://www.mfat.govt.nz/en/trade/free-trade-agreements/free-trade-agreements-concluded-but-not-in-force/new-zealand-india-free-trade-agreement
2. National Interest
Analysis. (2026). New Zealand - India Free Trade Agreement. https://www.mfat.govt.nz/assets/Trade-agreements/NZ-India-FTA/NZ-India-FTA-National-Interest-Analysis-NIA.pdf
3. PIB. (2026a). India’s
achievements in Free Trade Agreements for the year 2025-26. https://www.pib.gov.in/PressReleasePage.aspx?PRID=2236134&lang=1®=6
4. PIB. (2026b). India
- New Zealand Free Trade Agreement Signed. https://www.pib.gov.in/PressNoteDetails.aspx?NoteId=158370&ModuleId=3®=3&lang=2
5. New Zealand Foreign
Affairs & Trade. (2026b). Timeline of Negotiations and next steps. https://www.mfat.govt.nz/en/trade/free-trade-agreements/free-trade-agreements-concluded-but-not-in-force/new-zealand-india-free-trade-agreement/timeline-of-negotiations
6. New Zealand Foreign
Affairs & Trade. (2026c). Key Outcomes. https://www.mfat.govt.nz/en/trade/free-trade-agreements/free-trade-agreements-concluded-but-not-in-force/new-zealand-india-free-trade-agreement/key-outcomes
7. New Zealand Foreign
Affairs & Trade. (2026d). Text of the Agreement. https://www.mfat.govt.nz/en/trade/free-trade-agreements/free-trade-agreements-concluded-but-not-in-force/new-zealand-india-free-trade-agreement/text-of-the-agreement
8. Embassy of India
Hanoi. (n.d). Bilateral Relations. https://www.indembassyhanoi.gov.in/page/bilateral-relations/
9. Ministry of External Affairs. (2024). Joint
Statement on Strengthening of the Comprehensive Strategic Partnership Between
the Republic of India and the Socialist Republic of Viet Nam. https://www.mea.gov.in/bilateral-documents.htm?dtl%2F38069%2FJoint_Statement_on_Strengthening_of_the_Comprehensive_Strategic_Partnership_Between_the_Republic_of_India_and_the_Socialist_Republic_of_Viet_Nam