Tầm nhìn từ hội nghị ICTR 2026, GSTC 2026 và việc hiện thực hóa Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam
1. Giới thiệu
Trong những ngày trung tuần tháng 4 năm 2026, cộng đồng nghiên
cứu và quản lý du lịch thế giới đã chứng kiến hai sự kiện học thuật mang tính
bước ngoặt: Hội thảo Quốc tế về Nghiên cứu Du lịch lần thứ 9 (ICTR 2026) tại
Lisbon, Bồ Đào Nha (16-17/04/2026) và Hội nghị Toàn cầu về Du lịch Bền vững
(GSTC 2026) diễn ra tại Phuket, Thái Lan (21-24/04/2026). Sự hội tụ tại các
diễn đàn này không chỉ gợi mở những hướng đi mới về lý thuyết mà còn củng cố
nền tảng thực tiễn cho việc triển khai Nghị quyết 80-NQ/TW ngày 07/01/2026
về phát triển văn hóa Việt Nam. Đặc biệt, tại hai hội thảo này, chủ đề du lịch
tái tạo tiếp tục được làm rõ cả về mặt lý luận và thực tiễn
2. Gợi mở từ mô hình du lịch bền vững sang mô hình du lịch tái
tạo
Hội thảo ICTR 2026 đã đưa ra một cảnh báo quan trọng dựa trên dữ
liệu thực tế tại các điểm đến như Barcelona và Venice: các biện pháp hành chính
nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch bền vững truyền thống (như thuế
quá tải, phí tham quan) hầu như không thể ngăn chặn làn sóng tăng trưởng số
lượng khách, vốn đã phục hồi hơn 99% mức trước đại dịch vào năm 2024. Điều này
dẫn đến một yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch sang mô hình du lịch tái tạo
(Regenerative Tourism).
Khác với du lịch bền vững vốn tập trung vào việc "giảm
thiểu tác hại", du lịch tái tạo hướng tới sự "phục hồi chủ
động". Các học giả tại Lisbon và Phuket cùng thống nhất rằng du lịch phải
được xem là một hệ thống sống, nơi phúc lợi của con người và sức khỏe của hệ
sinh thái có mối quan hệ tương hỗ. Nghiên cứu của Karlsdóttir (2026) nhấn mạnh
rằng thiên nhiên và bản sắc nơi chốn (sense of place) không chỉ là tài nguyên
khai thác mà là mỏ neo tâm lý giúp tái tạo năng lượng cho cư dân và nhân sự
ngành du lịch. Tại hội nghị GSTC 2026, các phiên thảo luận chuyên sâu về sự
giao thoa giữa văn hóa và sức khỏe đã khẳng định du lịch tái tạo là công cụ để
"chi trả cổ tức" ngược lại cho thiên nhiên và xã hội thông qua các
hoạt động bảo tồn có chiều sâu.
Nghiên cứu của Karlsdóttir (2026) mang tên "Regenerative
Wellbeing in Arctic Tourism: Sense of Place and Community Resilience" đã
làm rõ sự khác biệt giữa du lịch bền vững và du lịch tái tạo. Nếu bền vững tập
trung vào "giảm thiểu tác hại", thì tái tạo hướng tới sự "phục hồi
chủ động" các hệ thống sống thông qua việc đặt "Cảm xúc về nơi
chốn" làm trung tâm của mọi hoạt động. Tại Iceland và Lapland, thiên nhiên
được coi là nguồn lực cốt lõi giúp tái tạo tâm lý cho cư dân và đội ngũ nhân
sự, từ đó hình thành năng lực thích ứng với các biến động môi trường.
Một đóng góp lý luận quan trọng khác là vai trò của các thiết
chế cộng đồng không chính thức trong quản trị du lịch. Nghiên cứu về mô hình
"Mahalla" tại Uzbekistan của Alieva và Usmonova (2026) cho thấy các
dự án du lịch thành công nhất (đạt tỷ lệ 78-82%) luôn có sự tham gia điều phối
trực tiếp của cộng đồng địa phương dựa trên niềm tin và uy tín đạo đức. Mô hình
quản trị đa trung tâm này giải quyết được mâu thuẫn mà các chính sách từ trên
xuống thường gặp phải: sự thiếu hụt tính chính danh và sự đứt gãy trong cố kết
cộng đồng. Tại hội thảo GSTC 2026 Phuket, các báo cáo về du lịch sáng tạo dựa
trên tri thức bản địa đã minh chứng rằng khi cư dân được trao quyền quản trị,
du lịch trở thành động lực để duy trì các nghề truyền thống và bảo vệ môi trường
thay vì là yếu tố gây tổn hại cấu trúc xã hội. Điều này củng cố luận điểm rằng
sự bền vững của điểm đến nảy sinh từ chất lượng các mối quan hệ xã hội và sự tự
nguyện của người dân.
Những gợi mở trong việc triển khai Nghị quyết 80-NQ/TW vào thực
tiễn phát triển du lịch Việt Nam
Những đóng góp khoa học từ hai hội thảo quốc tế nêu trên có sự
tương đồng, trực tiếp củng cố luận cứ cho các quan điểm của Nghị quyết 80-NQ/TW
về việc xác lập văn hóa là nguồn lực nội sinh, trụ cột và hệ điều tiết cho sự
phát triển nhanh, bền vững đất nước gắn với bảo tồn bản sắc dân tộc.
Nghị quyết số 80-NQ/TW xác lập quan điểm đột phá khi định vị
phát triển văn hóa, con người là "nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng,
động lực to lớn, trụ cột và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững đất
nước". Quan điểm này yêu cầu các giá trị văn hóa phải "gắn kết chặt
chẽ, hài hòa, thấm sâu vào toàn bộ đời sống xã hội", bao gồm cả kinh tế và
môi trường. Sự tương thích giữa mục tiêu này và các xu hướng toàn cầu được thể
hiện rõ nét qua sự hợp nhất tư duy tại hai hội thảo quốc tế lớn. Bên cạnh các
tiêu chuẩn định lượng của GSTC 2026 cung cấp khung kỹ thuật để chuyển dịch từ
tư duy "ngăn chặn suy thoái" sang "kiến tạo giá trị tái
tạo", ICTR 2026 cũng cung cấp nền tảng lý luận về việc xem điểm đến là một
"hệ thống sống" (living system) — nơi phúc lợi con người và sức khỏe
hệ sinh thái tồn tại trong mối quan hệ tương hỗ không thể tách rời. Nhiều
nghiên cứu thực nghiệm từ ICTR 2026 cho thấy các biện pháp bền vững truyền
thống theo hướng "giảm thiểu tác hại" không còn đủ sức ngăn chặn sự
suy thoái tài nguyên. Thông qua các nghiên cứu này, việc lồng ghép các tiêu
chuẩn tái tạo để bồi đắp tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa là hoàn toàn
phù hợp với tư duy chiến lược: "Đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát
triển bền vững đất nước, cho tương lai của dân tộc" của Nghị quyết 80. Đây
chính là giải pháp đột phá để hiện thực hóa chủ trương đưa văn hóa "thấm
vào từng quyết sách phát triển", cho phép các địa phương không chỉ bảo tồn
môi trường mà còn chủ động gia tăng giá trị tài sản tự nhiên và nhân văn thông
qua các mô hình kinh tế sáng tạo, đề cao con người là "trung tâm, chủ thể,
mục tiêu và động lực quan trọng nhất của sự phát triển".
Về bảo tồn bản sắc văn hóa và cố kết cộng đồng trong bối cảnh mới, việc
thực hiện Nghị quyết 80-NQ/TW đòi hỏi sự chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy bảo tồn
"tĩnh" sang kiến tạo một môi trường văn hóa thực sự đóng vai trò là
"nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn và hệ điều tiết cho phát
triển nhanh, bền vững đất nước". Mô hình quản trị mạng lưới cộng đồng,
tiêu biểu là định chế Mahalla tại Uzbekistan, mang lại bằng chứng thực nghiệm
giá trị: các dự án du lịch có sự tham gia của các thiết chế không chính thức
đạt tỷ lệ thành công từ 78-82%, cao hơn rõ rệt so với các dự án chỉ do chính
quyền thực hiện đơn phương. Điều này hoàn toàn tương thích với quan điểm chỉ
đạo của Đảng: "Nhân dân là chủ thể sáng tạo và thụ hưởng"; theo đó,
thay vì chỉ coi cộng đồng là đối tượng tham gia thụ động, cần trao quyền để họ trở
thành chủ thể quản trị thực thụ dựa trên vốn xã hội và các chuẩn mực đạo đức xã
hội.
Việc áp dụng khái niệm "Cảm xúc về nơi chốn" từ nghiên
cứu tại vùng Bắc Cực cho thấy bản sắc văn hóa không chỉ là "sản phẩm trưng
bày" mà là "mỏ neo" tâm lý giúp cư dân bản địa tăng cường khả
năng phục hồi và bảo đảm "chủ quyền văn hóa" trước các biến động của
đời sống thực và không gian số. Khi người dân gắn kết sâu sắc với di sản của tổ
tiên, họ sẽ tự nguyện trở thành những "đại sứ bảo tồn", biến du lịch
thành một quá trình tái tạo văn hóa liên tục. Tại Việt Nam, việc thực hiện Nghị
quyết 80 theo hướng tiếp cận này sẽ giúp các cộng đồng dân tộc thiểu số và các
làng nghề truyền thống phát huy tối đa sức mạnh nội sinh, không bị hòa tan bởi
thương mại hóa mà trái lại, sử dụng du lịch như một công cụ để bồi đắp và làm
mới hệ giá trị văn hóa dân tộc trong kỷ nguyên mới.
Về đổi mới sáng tạo và quản trị hiện đại, Nghị
quyết 80-NQ/TW xác lập quan điểm đột phá khi coi việc phát triển khoa học, công
nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là phương thức để tạo dựng "không
gian mới, xung lực mới" cho sự phát triển văn hóa. Để cụ thể hóa tầm nhìn
này, các thảo luận tại GSTC 2026 và ICTR 2026 đã làm rõ rằng "xung
lực" công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ mục tiêu "tái
tạo" thay vì chỉ dừng lại ở việc duy trì trạng thái "bền vững"
truyền thống.
Đáng chú ý, nguyên tắc 'Rethink' (Tư duy lại) trong nghiên cứu
của Moroz & Labanauskaitė (2026) chính là chìa khóa để hiện thực hóa chủ
trương của Nghị quyết 80 về đổi mới phương thức quản trị. Thay vì tư duy khai
thác, mô hình này lấy AI, Blockchain và IoT làm điều kiện tiên quyết để minh
bạch hóa chuỗi cung ứng và đo lường sự phục hồi của hệ sinh thái theo thời gian
thực. Đây chính là giải pháp thực tiễn để khắc phục khuynh hướng 'thương mại hóa'
một chiều, đảm bảo lợi nhuận kinh tế luôn song hành với việc bồi đắp giá trị
nhân văn.
Việc ứng dụng mô hình du lịch tái tạo vào
thực tiễn Việt Nam không chỉ là sự tiếp nhận các xu hướng học thuật quốc tế từ
ICTR 2026 hay GSTC 2026, mà còn là phương thức hành động trực tiếp để cụ thể
hóa các nhiệm vụ và giải pháp của Nghị quyết 80. Tính khả thi của mô hình này
được khẳng định qua 3 phương diện trọng tâm:
Xây dựng hệ sinh thái văn hóa lấy người dân làm "chủ thể và
trung tâm": Mô hình du lịch tái tạo xác lập cư dân bản địa là "nguồn
lực sống" và thành tố cốt lõi của điểm đến. Tại các địa danh có truyền
thống tự quản cao như Hội An, Sa Pa hay ven biển Khánh Hòa, việc thực hiện
nhiệm vụ 5 của nghị quyết 80 trở nên khả thi khi cư dân được trao quyền để vừa
là chủ thể, vừa là trung tâm của mọi hoạt động bảo tồn và phát triển. Việc áp
dụng mô hình "lãnh đạo dựa trên nơi chốn" giúp biến uy tín cá nhân và
đạo đức cộng đồng thành động lực quản trị thực chất. Để làm được điều này, theo
đúng định hướng nhiệm vụ của Nghị quyết 80, cần đặc biệt phát huy vai trò, sứ
mệnh của văn nghệ sĩ, trí thức, doanh nhân, nghệ nhân dân gian, người có uy
tín, chức sắc tôn giáo như một lực lượng nòng cốt. Họ sẽ là những người dẫn
dắt, cùng với toàn thể Nhân dân chung tay sáng tạo, quản trị và lan toả các giá
trị văn hoá, thúc đẩy cư dân tự nguyện bảo vệ di sản.
Đổi mới quản lý văn hóa theo hướng "kiến tạo, phục vụ"
bằng đổi mới sáng tạo: Nghị quyết 80 đòi hỏi sự bứt phá thông qua đổi mới
phương thức quản trị và ứng dụng khoa học công nghệ. Các nghiên cứu tại ICTR
2026 chỉ ra rằng tính khả thi của mô hình tái tạo nằm ở sự kết nối linh hoạt
giữa chính sách chính thống và các giá trị văn hóa bản địa sẵn có. Tại Việt
Nam, việc tích hợp mô hình "quản trị đa trung tâm" ở cấp cơ sở có thể
giúp tăng tốc độ giải quyết các xung đột giữa phát triển và bảo tồn. Đây chính
là biểu hiện của phương thức quản trị kiến tạo, nơi chính quyền địa phương sử
dụng đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để phục vụ cộng đồng, đưa các mục tiêu
của Nghị quyết đi sâu vào đời sống một cách tự nhiên và bền bỉ.
Phát triển công nghiệp văn hóa và định vị sản phẩm du lịch
thương hiệu quốc gia: Du lịch tái tạo thiết lập mối quan hệ cộng sinh giúp nhận
diện và ứng xử thích hợp với tài nguyên văn. Khi văn hóa cộng đồng được xác lập
là "rào cản tự nhiên" chống lại sự xâm hại môi trường, du lịch không
còn là hoạt động khai thác mà trở thành một ngành công nghiệp văn hóa có trách
nhiệm. Đặc biệt, mô hình du lịch tái tạo chính là phương thức hữu hiệu để thực
hiện chỉ tiêu mà Nghị quyết 80 đề ra: đấu tranh khắc phục khuynh hướng 'thương
mại hoá', không chỉ đề cao một chiều lợi ích kinh tế mà bỏ ngỏ hoặc coi nhẹ lợi
ích xã hội, nhân văn. Thay vì vắt kiệt tài nguyên để chạy theo doanh thu, các
dự án du lịch tái tạo sẽ ưu tiên bồi đắp phúc lợi xã hội và gia tăng giá trị
tinh thần cho người dân. Điều này tạo điều kiện để định vị các sản phẩm du lịch
Việt Nam mang thương hiệu quốc gia đặc sắc và nhân văn. Với sự đồng hành của
doanh nghiệp trong vai trò động lực, mô hình tái tạo sẽ giúp di sản không chỉ
được giữ gìn mà còn liên tục được bồi đắp và gia tăng giá trị, hiện thực hóa
mục tiêu thúc đẩy thị trường văn hóa gắn với du lịch của Nghị quyết 80.
3. Kết luận
Tổng hợp các công bố khoa học từ Hội thảo ICTR 2026 tại Lisbon
và Hội nghị GSTC 2026 tại Phuket cho thấy một xu hướng chuyển dịch khách quan
của ngành du lịch toàn cầu: từ việc quản lý các tác động đơn thuần sang hướng
kiến tạo các giá trị tái tạo thực chất. Sự chuyển dịch này gợi mở một phương
thức quản trị mới, nơi du lịch được xem như một công cụ hỗ trợ quá trình phục
hồi các hệ sinh thái tự nhiên và xã hội, thay vì chỉ dừng lại ở các nỗ lực hạn
chế sự suy thoái.
Những nhận định khoa học về vai trò của bản sắc nơi chốn, quản
trị dựa vào cộng đồng và sự thấu cảm sinh thái đã cung cấp những luận cứ thực
tiễn quý giá, góp phần khẳng định tầm nhìn chiến lược của Nghị quyết 80-NQ/TW
của Bộ Chính trị trong việc xác lập văn hóa là nền tảng tinh thần và nguồn lực
quan trọng cho phát triển bền vững. Các chủ trương của Nghị quyết 80 về huy
động sức mạnh đại đoàn kết và phát huy vai trò chủ thể của nhân dân cho thấy sự
tương thích với những nguyên lý quản trị đa trung tâm hiện đại, tiêu biểu là
các mô hình mạng lưới dựa trên uy tín và vốn xã hội đã được chứng minh hiệu quả
qua thực tiễn quốc tế.
Khung lý thuyết về "Khả năng phục hồi tái tạo dựa trên nơi
chốn" đã gợi ý rằng, việc bảo tồn bản sắc văn hóa và cố kết cộng đồng theo
tinh thần Nghị quyết 80 có thể tạo ra một cơ chế tự bảo vệ môi trường và hệ
sinh thái bản địa một cách bền bỉ. Trong giai đoạn tới, việc vận dụng tư duy
tái tạo và quản trị dựa vào cộng đồng sẽ giúp cụ thể hóa Nghị quyết 80 một cách
phù hợp và hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa đổi mới sáng tạo và các giá trị truyền
thống sẽ tạo tiền đề để giải quyết các thách thức về quá tải du lịch, góp phần
bồi đắp nguồn vốn văn hóa và tự nhiên tại các địa phương. Qua đó, du lịch Việt
Nam có thể hướng tới mục tiêu phát triển thành những "hệ sinh thái văn hóa
sống", nơi di sản và thiên nhiên được giữ gìn, liên tục lan tỏa và gia
tăng giá trị cho thế hệ tương lai. Nhìn xa hơn, việc chuyển dịch thành công
sang mô hình du lịch tái tạo chính là con đường ngắn nhất để hiện thực hóa tầm
nhìn chiến lược của Nghị quyết 80-NQ/TW: Khẳng định vị thế văn hoá của quốc gia
phát triển có thu nhập cao, đưa Việt Nam thực sự trở thành điểm đến hấp dẫn của
các sự kiện văn hoá, nghệ thuật tầm cỡ khu vực và quốc tế; đồng thời vươn mình
trở thành một trong những trung tâm công nghiệp văn hoá - sáng tạo năng động
nhất, nơi con người luôn là trung tâm, chủ thể và động lực của mọi sự phát
triển.
Tài liệu tham khảo:
1. Alieva, D., & Usmonova, G. (2026). Community-Led
Governance for Sustainable Tourism in Emerging Destinations. Trong M.
Patuleia (Chủ biên), The Proceedings of the 9th International
Conference on Tourism Research (ICTR 2026) (tr. 29-36). Academic
Conferences International Limited.
2. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ
Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam.
3. Gardner, G. A., Robinson, D., & Purpura, J. (2026). Over-Tourism
Impacts and Strategies: An Assessment of Current Strategies for Sustainable
Tourism. Trong M. Patuleia (Chủ biên), The Proceedings of the 9th
International Conference on Tourism Research (ICTR 2026) (tr.
180-189). Academic Conferences International Limited.
4. GSTC. (2026). Academic Symposium at the Global
Sustainable Tourism Conference 2026. Phuket, Thái Lan
(21-24/04/2026). https://www.gstc.org/gstc2026phuket/.
5. Karlsdóttir, V. (2026). Regenerative Wellbeing in
Arctic Tourism: Sense of Place and Community Resilience. Trong M. Patuleia
(Chủ biên), The Proceedings of the 9th International Conference on
Tourism Research (ICTR 2026) (tr. 247-254). Academic Conferences
International Limited.
6. Moroz, M., & Labanauskaitė, D. (2026). Developing a
Framework for Measuring Circularity in Sustainable Tourism: A GSTC-Aligned
Approach. Sustainability, 18(5), 2376. https://doi.org/10.3390/su18052376.
7. Patuleia, M. (Chủ biên). (2026). The Proceedings of
the 9th International Conference on Tourism Research (ICTR 2026). Academic
Conferences International Limited. https://papers.academic-conferences.org/index.php/ictr/issue/view/58.