Vai trò của việc thực hành ESG tại các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Đặt vấn
đề
Trong
tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của thế kỷ 21, thế giới đang chứng kiến sự
chuyển dịch sâu sắc về cấu trúc rủi ro. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF,
2024), các mối đe dọa liên quan đến môi trường và xã hội đã trở thành nhóm rủi
ro trọng yếu toàn cầu. Sự hội tụ của các thảm họa khí hậu và suy giảm đa dạng
sinh học đang định hình lại nền tảng vận hành của kinh tế toàn cầu, tác động
trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Đối với
lĩnh vực nông nghiệp - ngành kinh tế có tính nhạy cảm kép (vừa chịu tổn thương
từ biến đổi khí hậu, vừa đóng góp lớn vào phát thải khí nhà kính). Khái niệm
ESG đã vươn lên thành tiêu chuẩn đánh giá mang tính quyết định giúp nhà đầu tư
đánh giá rủi ro và lợi ích trong dài hạn thay vì chỉ dựa trên các chỉ số tài
chính truyền thống. Theo EBA (Cơ quan Ngân hàng Châu Âu) nêu, các yếu tố ESG là
“các vấn đề về môi trường, xã hội hoặc quản trị có thể có tác động tích cực
hoặc tiêu cực đến hiệu quả tài chính hoặc khả năng thanh toán của một thực thể,
quốc gia có chủ quyền hoặc cá nhân” (EBA, 2021). Do đó, với tư cách là giá trị
phát triển bền vững và đồng bộ, có tính đến các lợi ích về kinh tế, môi trường,
xã hội và quản trị, ESG là triết lý đầu tư theo đuổi gia tăng giá trị dài hạn
và là phương pháp quản trị toàn diện, cụ thể và thiết thực. Các thị trường nhập
khẩu chủ lực của Việt Nam như EU và Hoa Kỳ đã ban hành các rào cản kỹ thuật bắt
buộc như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng
(EUDR), áp đặt các chế tài tài chính đối với việc không tuân thủ tính minh bạch
sinh thái. Đối với Việt Nam, mặc dù xuất khẩu nông lâm thủy sản quý I/2026 đạt
quy mô ấn tượng gần 16,7 tỷ USD, phần lớn các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung
ứng là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), đang thiếu vắng nền tảng kiến thức và
nguồn lực để áp dụng hệ thống tiêu chuẩn ESG. Bài viết này khái quát thực
trạng, rào cản và hệ thống giải pháp định hướng cho cộng đồng doanh nghiệp nông
nghiệp.
Sự cấp
thiết của thực hành ESG trong xuất khẩu nông sản của Việt Nam
Để đánh
giá toàn diện sự cấp thiết của việc áp dụng ESG, cần phải đặt ngành nông nghiệp
Việt Nam trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và những áp lực môi trường hiện tại.
Về mặt
kinh tế, ngành nông nghiệp đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô.
Theo Cục Thống kê và Bộ Nông nghiệp và Môi trường, lũy kế 3 tháng đầu năm 2026,
tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành nông lâm thủy sản đạt gần 16,69 tỷ USD,
tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước (Cục Thống kê, 2026). Cơ cấu nền kinh tế
cũng phản ánh vai trò trụ cột của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản khi
chiếm tỷ trọng 10,89% GDP cả nước (Cục Thống kê, 2026). Sự khởi sắc được thể
hiện chi tiết qua sự gia tăng đồng loạt ở các phân ngành chủ lực, vốn là các
ngành có rủi ro ESG cao về phát thải và quản lý tài nguyên.
Xét về
địa lý, các thị trường nhập khẩu chủ đạo đang tái định hình bản đồ xuất khẩu
của Việt Nam. Châu Á dẫn đầu vững chắc với 45,1% thị phần (tăng mạnh 15,3%
trong quý I), kế tiếp là các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe cao như
châu Mỹ (chiếm 20,7%) và châu Âu (chiếm 16,2%, duy trì đà tăng 4,8%) (Cục Thống
kê, 2026).
Tuy
nhiên, song song với dòng chảy kim ngạch hàng chục tỷ USD là những sức ép sinh
thái nghiêm trọng đang bào mòn nền tảng sản xuất. Các phân tích từ Báo cáo Khí
hậu và Phát triển Quốc gia (CCDR) của Ngân hàng Thế giới (World Bank) chỉ ra
rằng Đồng bằng sông Cửu Long - trung tâm sản xuất lúa gạo, trái cây và thủy sản
của cả nước - đang đối diện với một cuộc khủng hoảng hiện sinh (World Bank,
2025). Tần suất và cường độ ngày càng tăng của hạn hán, lũ lụt bất thường, các
đợt nắng nóng cực đoan và tình trạng xâm nhập mặn lịch sử kể từ năm 2018 đã tác
động trực tiếp vào sinh kế của người nông dân (World Bank, 2025). Hậu quả là,
thu nhập từ canh tác suy giảm nghiêm trọng, kích hoạt một làn sóng di cư lớn
khi gần 1,7 triệu cư dân phải rời bỏ khu vực này trong vòng một thập kỷ qua để
tìm kiếm sinh kế khác (World Bank, 2025). Hơn nữa, những khoản kiều hối gửi về
(thường dưới 5 triệu VNĐ/năm/hộ) hoàn toàn không đủ sức bù đắp cho những tổn
thất kinh tế do các cú sốc khí hậu gây ra (World Bank, 2025). Tỷ trọng đóng góp
GDP của vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã sụt giảm từ gần 20% trước năm 2000
xuống còn 12,4% (World Bank, 2025). Bối cảnh này đặt ra một câu hỏi cốt lõi:
Làm thế nào để ngành nông nghiệp vừa duy trì tốc độ tăng trưởng, vừa bảo tồn
được hệ sinh thái? Câu trả lời duy nhất chính là việc bắt buộc phải áp dụng các
bộ tiêu chuẩn đo lường bền vững ESG, nhằm định lượng, kiểm soát các tác động
ngoại ứng tiêu cực và bảo vệ chuỗi cung ứng trước các biến đổi cực đoan của khí
hậu.
Rào cản
chiến lược và nút thắt pháp lý trong quá trình áp dụng ESG tại Việt Nam
Mặc dù
hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam hiện đã bao gồm hơn 14.200 tiêu
chuẩn, trong đó có khoảng 400 tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan trực tiếp đến
chuyển đổi xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững (Bộ Công Thương,
2026), việc chuyển hóa các tiêu chuẩn này thành thực hành thực tiễn tại các
doanh nghiệp xuất khẩu nông sản lại đang vấp phải những rào cản mang tính hệ
thống.
* Thứ
nhất, năng lực số hóa và dữ liệu: Mô hình quản trị
phân mảnh khiến dữ liệu về dấu chân carbon hay tác động xã hội bị thiếu hụt,
dẫn đến rủi ro “tẩy xanh” (greenwashing) không mong muốn do sai lệch phương pháp
đo lường.
* Thứ
hai, áp lực tài chính: Chi phí cải tạo hạ tầng công nghệ và
kiểm toán độc lập tạo ra lực cản tâm lý. Việc chỉ coi tiêu chuẩn ESG là “chứng
chỉ bắt buộc” thay vì chiến lược chuyển đổi lõi đã làm giảm giá trị gia tăng
thực sự của hệ thống này.
* Thứ
ba, khoảng trống pháp lý: Trong bối cảnh phải đối mặt với các cơ
chế khắt khe như CBAM và EUDR, sự chậm trễ trong việc ban hành khung hướng dẫn
ESG quốc gia mang tính đặc thù cho các ngành hàng nông sản đang khiến doanh
nghiệp thiếu định hướng rõ ràng trong quá trình chuẩn hóa quy trình. Nếu vượt
qua được rào cản này, doanh nghiệp sẽ tạo tiền đề vững chắc tiếp cận tài chính
xanh và giảm thiểu rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Kết
luận
Việc
lồng ghép ESG đã chuyển từ cam kết tự nguyện sang rào cản kỹ thuật tiên quyết
đối với nông sản Việt Nam trước các quy định như CBAM và EUDR. Mức độ sẵn sàng
thực hành ESG được quyết định bởi năng lực quản trị nội sinh, đặc biệt là hệ
thống kế toán, nền tảng công nghệ và tính đa dạng quản trị. Để vượt qua rào cản
về dữ liệu và tài chính, các doanh nghiệp cần chuyển đổi từ tư duy đối phó sang
quản trị định hướng dữ liệu, đẩy mạnh số hóa chuỗi cung ứng. Về mặt vĩ mô, các
cơ quan quản lý cần khẩn trương ban hành bộ tiêu chí và khung phân tích ESG
chuyên biệt cho các ngành hàng lõi, đồng thời hoàn thiện danh mục phân loại
xanh để khơi thông nguồn tín dụng ưu đãi. Sự cộng hưởng này sẽ là bệ đỡ giúp
nông sản Việt Nam xác lập lợi thế cạnh tranh dài hạn trong kỷ nguyên thương mại
bền vững.
Tài
liệu tham khảo
Bộ Công
Thương (2026). Đề xuất kế hoạch hành động tăng trưởng xanh quốc gia.
Truy xuất từ Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương: https://moit.gov.vn/phat-trien-ben-vung/de-xuat-ke-hoach-hanh-dong-tang-truong-xanh-quoc-gia.html
Bộ Nông
nghiệp và Môi trường (2026). Vietnamese businesses race to disclose
emissions and stay in global supply chains. Truy xuất từ https://en.mae.gov.vn/vietnamese-businesses-race-to-disclose-emissions-and-stay-in-global-supply-chains-8951.htm
European
Banking Authority (EBA) (2021). EBA Report on Management and
Supervision of ESG Risks for Credit Institutions and Investment Firms. https://www.eba.europa.eu/sites/default/files/document_library/
Publications/Reports/2021/1015656/EBA%20Report%20on%20ESG%20risks%20management%20and%20supervision. pdf
OECD
(2025).Agricultural Policy Monitoring and Evaluation 2025. OECD
Publishing. Truy xuất từ https://www.oecd.org/en/publications/2025/10/agricultural-policy-monitoring-and-evaluation-2025_354e7040/full-report/viet-nam_954ff8cf.
html
Cục
Thống kê (2026). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý I năm 2026.
Truy xuất từ https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-i-nam-2026-119260404113152987.htm
World
Bank (2025). Living or Leaving: Life in the Mekong Delta Region of Viet
Nam. World Bank Group. Truy xuất từ https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2025/12/17/world-bank-report-charts-a-sustainable-pathway-for-viet-nam-s-mekong-delta