Những lá thư từ Nhà đày Buôn Ma Thuột - Tiếng nói của người tù cách mạng
1. Nhà đày Buôn Ma
Thuột và hoàn cảnh ra đời của các bức thư
Vào đầu thập niên
1930, trước sự phát triển mạnh mẽ của phong trào cách mạng, đặc biệt tại các
tỉnh Trung Kỳ, chính quyền thực dân Pháp triển khai nhiều biện pháp đàn áp quy
mô lớn. Hàng loạt cán bộ, đảng viên và quần chúng tham gia phong trào bị bắt
giữ, xét xử và giam cầm. Các nhà lao trung ương và địa phương nhanh chóng rơi
vào tình trạng quá tải, nhất là tại khu vực Trung Kỳ. Trong bối cảnh đó, chính
quyền thực dân vừa mở rộng các cơ sở giam giữ sẵn có, vừa xây dựng thêm những
nơi lưu đày mới tại các vùng núi xa xôi nhằm cô lập tù nhân chính trị khỏi các
trung tâm dân cư và phong trào đấu tranh.
Nhà đày Buôn Ma Thuột
vì vậy được hình thành vào khoảng các năm 1930-1931 và hoàn thiện vào năm 1935.
Cơ sở này bao gồm hai bộ phận: nhà lao tỉnh[1] đã tồn tại trước đó và khu nhà đày
mới được xây dựng ngay tại tỉnh lị. Nhà đày trực thuộc quyền quản lý của Khâm
sứ Trung Kỳ, do Công sứ Đắk Lắk điều hành; đội ngũ cai ngục chủ yếu được tuyển
từ lực lượng lính khố xanh hoặc bảo an tại địa phương.
Đây là một công trình
kiên cố với sáu dãy nhà giam, có sức chứa khoảng 600 tù nhân. Chức năng chủ yếu
của nhà đày là giam giữ tù chính trị - gồm những người yêu nước, đảng viên cộng
sản, những người có cảm tình với chủ nghĩa cộng sản hoặc mang án nặng - bên
cạnh một số tù thường phạm[2]. Với chế độ quản lý mang tính chất nhà
binh, Nhà đày Buôn Ma Thuột trở thành nơi lưu đày khắc nghiệt, nơi tù nhân bị
đàn áp cả về thể xác lẫn tinh thần nhằm làm suy giảm ý chí đấu tranh.
Trong hoàn cảnh ấy, tù
nhân đã tìm kiếm nhiều hình thức phản kháng khác nhau. Một trong những hoạt
động đáng chú ý là việc viết báo và truyền bá các bài viết nhằm phản ánh tình
cảnh trong nhà tù. Không chỉ lưu hành trong nội bộ, một số bài viết còn được bí
mật chuyển ra ngoài, hướng tới việc công bố trước công luận để tố cáo chế độ
nhà tù. Tờ báo Tiếng Dân trở thành nơi tiếp nhận và đăng tải
những bài viết này.
Tiếng Dân được thành lập theo Nghị định ngày
12-2-1927 của quyền Toàn quyền Đông Dương Pierre Pasquier, do Huỳnh Thúc Kháng
làm chủ bút. Số đầu tiên của báo ra ngày 10-8-1927 và số cuối cùng (1776) xuất
bản ngày 24-4-1937. Ngay từ khi ra đời, tờ báo đã xác định mục tiêu phản ánh
đời sống xã hội và bày tỏ nguyện vọng của công chúng. Trong lời phi lộ, Tiếng
Dân tự nhận nhiệm vụ “phô bày tâm lý chân chính của quốc dân”, kết hợp
tinh thần truyền thống của dân tộc với những tư tưởng tiến bộ của thời đại[3]. Nhờ vậy, tờ báo nhanh chóng trở thành
một diễn đàn quan trọng trong đời sống báo chí và dư luận xã hội, đặc biệt tại
các tỉnh Trung Kỳ.
Chính trong bối cảnh
đó, một số bài viết từ Nhà đày Buôn Ma Thuột đã được bí mật chuyển ra ngoài và
gửi đến tòa soạn Tiếng Dân. Thông qua một đường dây liên lạc kín
đáo, các bài viết này đến được tay ban biên tập và lần lượt được đăng tải trên
nhiều số báo khác nhau trong các năm 1933-1935. Tổng cộng có năm lá thư được
công bố, gồm: Tình hình tù chính trị bị giam cầm ở Buôn Ma Thuột (số
623, ngày 13-9-1933), Sự chết chóc ở nhà ngục Buôn Ma Thuột (số
639, ngày 8-11-1933), Giảm chế độ ăn uống vì bệnh phù thũng (số
640, ngày 11-11-1933), Tình hình những người bị giam cầm ở Buôn Ma
Thuột (số 729, ngày 26-9-1934) và Tình hình tù bị đày ở Buôn
Ma Thuột (số 782, ngày 6-4-1935).
Tuy nhiên, quá trình
xuất bản các bài viết này diễn ra trong điều kiện kiểm duyệt chặt chẽ của chính
quyền thuộc địa. Theo quy định, tất cả các bài báo trước khi in đều phải được
dịch sang tiếng Pháp và gửi tới Sở Liêm phóng ở Huế để kiểm duyệt ít nhất hai
ngày trước khi xuất bản. Những đoạn bị cho là “nhạy cảm” thường bị cắt bỏ; trên
trang báo in chỉ còn lại những khoảng trắng kèm theo dòng chữ “cắt bỏ kiểm
duyệt”. Vì vậy, phần lớn các lá thư từ Buôn Ma Thuột khi đăng trên Tiếng Dân
đều bị lược bỏ một số đoạn; chỉ riêng lá thư trên số 782 có thể vượt qua khâu
kiểm duyệt tương đối đầy đủ.
Các bài viết đều sử
dụng bút danh hoặc ký hiệu viết tắt như Mục tiêu, Thương tâm, Dân
nguyện, hoặc viết tắt BCH, QB. Do vậy, vấn đề tác giả của các
bài viết đã từng là một câu hỏi được đặt ra trong nhiều nghiên cứu sau này. Tuy
nhiên, căn cứ vào lời kể của các cựu tù nhân từng bị giam giữ tại Nhà đày Buôn
Ma Thuột cũng như những nghiên cứu về lịch sử báo Tiếng Dân, nhiều
học giả cho rằng năm bài báo nói trên đều do Phan Đăng Lưu chấp bút. Nhận định
này càng có cơ sở khi chính bản thân Phan Đăng Lưu từng bị nhà tù tăng án với
lý do “viết báo” phản ánh tình trạng khốn khổ của tù nhân. Mặc dù chưa có bằng
chứng tuyệt đối về mặt văn bản học, sự thống nhất của nhiều nguồn hồi ký và tư
liệu nghiên cứu khiến giả thuyết này ngày càng được chấp nhận rộng rãi.
Trong bối cảnh đó,
những bài báo đăng trên Tiếng Dân có thể được xem như những
“bức thư từ nhà ngục” gửi ra công luận. Chúng không chỉ phản ánh đời sống của
tù nhân tại Nhà đày Buôn Ma Thuột mà còn cho thấy nỗ lực của những người bị
giam cầm trong việc sử dụng báo chí như một phương tiện để tố cáo chế độ nhà tù
và kêu gọi sự chú ý của xã hội.
2. Tiếng nói tố cáo
chế độ nhà tù thực dân
Chế độ ăn uống và sinh
hoạt
Điều kiện ăn uống kham
khổ là tình trạng phổ biến tại nhiều nhà tù ở Việt Nam. Ở Nhà đày Buôn Ma
Thuột, quy định chính thức nêu rằng mỗi tù nhân mỗi ngày được cấp khoảng 500
gram gạo cùng với cá khô, muối và rau xanh. Tuy nhiên, theo các bài báo đăng
trên Tiếng Dân, khẩu phần thực tế mà tù nhân nhận được thường thấp
hơn rất nhiều do tình trạng bớt xén của chủ thầu và quản ngục. Vì vậy, bữa ăn
hằng ngày của họ chủ yếu chỉ gồm cơm, cá mắm kém chất lượng và nước suối.
Trong bài Tình
hình tù chính trị bị giam cầm ở Buôn Ma Thuột (số 623, ngày
13-9-1933), tác giả Mục tiêu đã mô tả khá rõ tình trạng này. Theo ông, khẩu
phần ăn nghèo nàn khiến nhiều tù nhân không đủ sức lao động, đặc biệt trong
điều kiện khí hậu khắc nghiệt của vùng cao nguyên. Bài báo viết rằng: “Trong
khí hậu độc hại như vậy, những người lực lưỡng còn có thể nuốt được miếng ăn
ấy, còn những người yếu thì đành nhìn người khác ăn uống đơn bạc mà nghẹn cổ
không nuốt trôi”[4].
Vấn đề ăn uống tiếp
tục được phản ánh trong bài Giảm chế độ ăn uống vì bệnh phù thũng (số
640, ngày 11-11-1933). Tác giả cho biết nhiều tù nhân mắc bệnh phù thũng do
thiếu dinh dưỡng, nhưng thay vì cải thiện bữa ăn, nhà tù lại giảm khẩu phần với
lý do “ngăn ngừa bệnh”. Bài báo cho rằng cách xử lý này không những không giải
quyết được nguyên nhân của bệnh mà còn khiến sức khỏe tù nhân suy yếu hơn[5].
Việc công bố bài báo
này đã buộc các cơ quan chức năng phải chú ý. Ngày 14-11-1933, Giám đốc Sở Y tế
Trung Kỳ đã gửi thư cho Giám đốc Sở Cảnh sát yêu cầu thay đổi chế độ ăn của tù
nhân trong vòng một tháng, theo hướng giảm lượng gạo, cá khô và muối, đồng thời
bổ sung thịt, rau quả và nước mắm có hàm lượng iốt. Báo cáo của cơ quan y tế
sau đó cho rằng khẩu phần mới “cao hơn hẳn về số lượng và chất lượng so với
phần đông dân An Nam”[6]. Tuy nhiên, những nhận định này chủ yếu
dựa trên các báo cáo hành chính; mức độ thực hiện trên thực tế tại nhà đày vẫn
khó xác định.
Một số báo cáo khác
của chính quyền cũng tìm cách chứng minh rằng tình hình sức khỏe tù nhân đã
được cải thiện. Tuy vậy, các bài báo từ Buôn Ma Thuột lại cho thấy một bức
tranh hoàn toàn khác.
Ngoài vấn đề ăn uống,
điều kiện sinh hoạt của tù nhân cũng rất thiếu thốn. Theo quy định, mỗi tù nhân
mỗi năm được cấp hai bộ quần áo tù. Nhưng trên thực tế, nhiều người chỉ nhận
được một bộ quần áo vải xanh ngắn do sự bớt xén của cai ngục. Việc tắm giặt
cũng bị hạn chế nghiêm ngặt: mỗi tuần tù nhân chỉ được tắm một lần trong khoảng
15 phút, nếu quá thời gian quy định sẽ bị đánh đập.
Chế độ lao dịch
Lao động khổ sai là
một bộ phận quan trọng của chế độ nhà tù thuộc địa. Tại Buôn Ma Thuột, tù nhân
bị đưa đi làm nhiều công việc nặng nhọc như phá đá, chặt cây, lấy đất trồng
rau, xây dựng doanh trại và mở đường giao thông. Trong bài Tình hình tù
chính trị bị giam cầm ở Buôn Ma Thuột, tác giả Mục tiêu cho rằng việc lập
nhà đày tại đây gắn liền với quá trình khai thác kinh tế của thực dân Pháp ở
vùng cao nguyên. Theo ông, vùng đất này không chỉ là nơi sinh sống của “một vài
dân tộc thiểu số” mà đã trở thành địa điểm để “di dân và dựng một nhà tù”. Việc
đày tù chính trị lên đây nhằm tận dụng họ vào các công việc khai phá, từ đó
“bóc lột xứ này”[7].
Các tù nhân phải làm
việc liên tục từ sáng sớm đến tối muộn với những dụng cụ thô sơ. Trong khi lao
động, họ bị giám sát chặt chẽ bởi lính canh mang roi mây và lưỡi lê. Một cai
ngục thường phụ trách khoảng bốn tù nhân; việc đánh đập xảy ra thường xuyên nếu
tù nhân làm việc chậm hoặc không theo lệnh. Bài báo mô tả rằng buổi sáng khi
bắt đầu lao động, roi mây của cai ngục “dài như một cây gậy”, nhưng đến tối
“chỉ còn lại một mẩu ngắn”. Tù nhân gần như không có thời gian nghỉ ngơi. Họ
phải làm việc liên tục cho đến khi kiệt sức; những người không hoàn thành công
việc thường bị đánh hoặc bị đưa vào xà lim.
Tình trạng sức khỏe
của tù nhân
Trong cả năm bài báo,
vấn đề sức khỏe của tù nhân luôn được đề cập như một hậu quả trực tiếp của chế
độ ăn uống thiếu thốn, lao động nặng nhọc và môi trường khí hậu khắc nghiệt.
Theo các tác giả, phần lớn tù nhân đều rơi vào tình trạng suy nhược do ăn uống
kém, chỗ ở tạm bợ và điều kiện vệ sinh rất thấp.
Ngay cả khi mắc bệnh,
tù nhân cũng hầu như không được hưởng một chế độ chăm sóc riêng. Những người bị
ốm nặng vẫn phải mang xiềng xích và tham gia lao động. Theo phản ánh trong các
bài báo, tù nhân bị sốt tới 38-39°C vẫn phải làm việc; chỉ khi nhiệt độ lên đến
khoảng 40°C mới được phép nghỉ[8].
Ba căn bệnh phổ biến
nhất trong nhà tù là phù thũng, kiết lị và sốt rét. Trong bài Giảm chế
độ ăn uống vì bệnh phù thũng, tác giả nhấn mạnh chế độ ăn thiếu dinh dưỡng
là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh phù thũng. Tuy nhiên, thay vì cải thiện
khẩu phần ăn, nhà tù lại giảm khẩu phần, khiến sức khỏe tù nhân càng suy yếu và
dễ mắc thêm các bệnh khác.
Bệnh kiết lị cũng rất
phổ biến. Theo một đoạn trong bài báo, bệnh viện nhà tù chỉ tiếp nhận những
trường hợp nặng: “Những người bị kiết lị chỉ được đưa vào nhà thương khi máu đã
chảy ra quần”[9]. Nhiều tù nhân mắc bệnh này đã chết ngay
trong khi đang lao động.
Bệnh sốt rét cũng gây
thiệt hại lớn. Có những trường hợp bị sốt liên tục nhiều ngày nhưng không được
cấp thuốc. Bài báo cho biết: “Những người bị sốt rét đến 38 độ trong 4-5 ngày
không được một viên kininh nào. Hiện nay, tình trạng đó có đến 16-17 trường hợp"[10]. Nguy hiểm nhất là bệnh sốt rét ác tính
đái ra máu. Người ta nói: ai đã mắc bệnh này thì khó có hy vọng gì cứu nổi, cầm
chắc cái chết trong tay bởi sau 1-2 tháng bị bệnh và mất máu sẽ chết”
Trong bài Sự
chết chóc ở nhà ngục Buôn Ma Thuột, tác giả Thương tâm cho biết số người
chết do khí hậu độc hại và bệnh tật đã lên tới khoảng 80 người[11]. Những con số này cho thấy tỷ lệ tử vong
tại nhà đày khá cao. QB trong Tình hình tù bị đày ở Buôn Ma
Thuột còn đưa ra những số liệu đáng chú ý: trong số 100 tù nhân chết
thì có khoảng 24 người chết vì bệnh tiểu ra máu; đồng thời gần như toàn bộ tù
nhân đều có mầm bệnh này trong cơ thể. Trong 3 tháng đã có 3 trường hợp tử vong
vì căn bệnh này.
Những con số và lời mô
tả trong các bài báo đã tạo ra áp lực đối với chính quyền thuộc địa, buộc họ
phải chú ý hơn đến vấn đề y tế trong nhà tù. Tuy vậy, việc cải thiện điều kiện
chăm sóc sức khỏe cho tù nhân vẫn diễn ra rất chậm và hạn chế.
Các hình phạt
Ngoài những điều kiện
sinh hoạt và lao động khắc nghiệt, các bài báo còn phản ánh hệ thống hình phạt
nghiêm khắc trong nhà tù.
Hình phạt phổ biến
nhất là đánh đập. Việc sử dụng roi mây hoặc gậy gộc đối với tù nhân diễn ra
thường xuyên, đôi khi không cần lý do cụ thể. Trong tháng 6-1934, tù nhân Lê
Kiêm đã tử vong sau khi bị một lính canh đánh đập.
Một hình phạt khác là
giam vào xà lim. Theo bài Tình hình những người bị giam cầm ở Buôn Ma
Thuột, ký tên BCH, chỉ riêng trong tháng 6 đã có khoảng mười tù nhân bị
giam trong xà lim, bị cùm chân và chỉ được ăn cơm không có thức ăn. Bài báo mô
tả, trong nhiều ngày họ bị cắt cả khẩu phần cơm và bị lính canh hành hạ tàn
bạo.
Chế độ gông cùm vốn đã
bị bãi bỏ năm 1928 nhưng đến năm 1931 lại được áp dụng trở lại. Tại khu xà lim
A của nhà đày, tù nhân không chỉ bị cùm chân mà còn bị gông cổ và gắn chặt vào
nền nhà. Theo các bài báo, hình phạt này hầu như chỉ còn tồn tại tại Nhà đày
Buôn Ma Thuột.
Ngoài các hình phạt
thể xác, tù nhân còn có thể bị tăng án vì những lý do rất nhỏ. Theo bài Tình
hình tù bị đày ở Đông Dương, nhiều trường hợp tăng án đã được nêu ra. Chẳng
hạn, Phan Đăng Lưu bị tăng thêm 5 năm tù vì viết báo phản ánh tình trạng của tù
nhân; Nguyễn Duy Trinh bị tăng thêm 3 năm vì muốn trình bày kiến nghị với Bảo
Đại; Thái Đồng bị tăng 6 năm rưỡi tù vì yêu cầu mở rộng cửa phòng giam[12].
Việc viết thư hoặc
viết báo phản ánh tình trạng nhà tù cũng bị cấm nghiêm ngặt. Khi có thông tin
về những lá thư tố cáo, thanh tra lính khố xanh đã tiến hành so sánh nét chữ
của tù nhân để tìm ra người viết. Những người bị nghi ngờ thường bị giam xà lim
hoặc bị hủy quyết định giảm án[13].
3. Giá trị của các bức
thư từ Nhà đày Buôn Ma Thuột
Những bài viết từ Nhà
đày Buôn Ma Thuột đăng trên Tiếng Dân có giá trị trên nhiều
phương diện. Trước hết, các bài viết này phản ánh trực tiếp đời sống của tù
nhân chính trị trong hệ thống nhà tù thuộc địa. Những nội dung được truyền tải
trong thư đã cho thấy cụ thể hoàn cảnh sống khắc nghiệt của tù nhân tại Nhà đày
Buôn Ma Thuột, đồng thời phơi bày nhiều khía cạnh của chế độ giam giữ trong các
nhà tù thời thuộc địa. Không chỉ vậy, các bức thư còn là sự phản ánh ý thức đấu
tranh của tù nhân chính trị. Dù bị giam giữ trong điều kiện khắc nghiệt, họ vẫn
tìm cách truyền tải thông tin ra bên ngoài, biến báo chí thành một phương tiện
để tố cáo chế độ nhà tù và kêu gọi sự chú ý của xã hội. Ngoài ra, vượt lên trên
chế độ kiểm duyệt báo chí của chính quyền thuộc địa, việc Tiếng Dân đăng
tải những bài viết từ nhà tù là một việc làm rất đáng trân trọng, thể hiện sự
gắn bó của tờ báo với các vấn đề dân tộc.
Có thể nói, những lá
thư từ Nhà đày Buôn Ma Thuột đã trở thành những lời tố cáo mạnh mẽ đối với chế
độ nhà tù thuộc địa. Nhờ sự đăng tải của Tiếng Dân, những tiếng nói
từ sau song sắt đã đến được với công luận, góp phần phơi bày thực trạng khắc
nghiệt của hệ thống giam giữ và phản ánh ý chí đấu tranh bền bỉ của những người
cách mạng trong hoàn cảnh tù đày.
Bên cạnh đó, từ góc độ
sử học, thư từ từ nhà tù là một nguồn tư liệu hiếm, phản ánh tiếng nói của
những tù nhân. Các tư liệu này cung cấp những ghi chép trực tiếp từ bên trong
hệ thống nhà tù, giúp làm sáng tỏ không chỉ điều kiện giam giữ mà còn đời sống
tinh thần, ý thức chính trị và phương thức đấu tranh của tù nhân cách mạng. Vì
vậy, việc nghiên cứu và khai thác những bức thư này không chỉ góp phần nhận
diện rõ hơn thực trạng của hệ thống nhà tù thuộc địa, mà còn giúp hiểu sâu hơn
về vai trò của nhà tù như một không gian đấu tranh chính trị trong lịch sử cách
mạng Việt Nam.
Chú thích:
[1] Nhà
lao tỉnh Buôn Ma Thuột được xây dựng năm 1900 và là nhà lao tỉnh thuộc loại đầu
tiên ở thượng du Trung Kỳ. Theo Trịnh Nhu (cb), Lịch sử nhà đày
Buôn Ma Thuột, Nxb. Sự thật, Hà Nội, 1991.
[2] Trong
vòng 5 năm (1930-1935), riêng số tù cộng sản bị đưa lên đây đã là 399 người.
Thống kê số 780, ngày 4-5-1935 của Bộ Hình gửi Chánh mật thám Trung Kỳ cho
biết: tù nhân gọi là tù chính trị ở Buôn Ma Thuột là 399 người, trong đó: Nghệ
An là 195 người; Hà Tĩnh là 120 người, Quảng Trị là 6 người, Quảng Ngãi là 56
người, Bình Định là 13 người... Từ tháng 12-1935, khi nhà ngục Komtum bị bãi
bỏ, tù chính trị được giải qua Buôn Ma Thuột thì số lượng tù chính trị ở đây
còn tăng cao hơn. Theo Theo Trịnh Nhu (cb), Lịch sử nhà đày Buôn
Ma Thuột, sđd, tr 22.
[3] Nguyễn
Thành, Lịch sử báo Tiếng dân, Nxb. Đà Nẵng, 1992, tr 16.
[4] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, Nxb. Thuận Hoá, 1998, tr
65
[5] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sd, tr 69
[6] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 68, 69
[7] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 65
[8] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 66
[9] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 66
[10] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 73
[11] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 67
[12] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 74
[13] Nguyễn
Thành, Phan Đăng Lưu: tiểu sử và tác phẩm, sđd, tr 75.
Avatar:
https://daklakmuseum.vn/tin-tuc-su-kien/bai-viet/nha-day-buon-ma-thuot-va-su-kien-thanh-lap-chi-bo-cong-san-dau-tien-o-dak-lak?lng=vi