Giới thiệu sách: Sáng chế truyền thống trong lễ hội ở một làng miền Bắc đương đại
Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc ấn phẩm chuyên khảo “Sáng chế truyền thống trong lễ hội ở một làng miền Bắc đương đại” của tập thể tác giả Nguyễn Giáo (chủ biên), Lê Thị Thùy Ly, Nguyễn Thị Tô Hoài, Nguyễn Quang Lê, Lê Văn Kỳ và Kiều Trung Sơn

Trong các ngành khoa
học xã hội và nhân văn ở Việt Nam, hai phạm trù “truyền thống” và “hiện đại”
vẫn thường được vận dụng như những cực đối lập mang tính nhị nguyên, tồn tại
trong trạng thái tách biệt tương đối cứng nhắc. Cách tiếp cận này phần lớn chịu
ảnh hưởng của các diễn ngôn tiến hóa luận tuyến tính, vốn giả định rằng các xã
hội tất yếu vận động từ “truyền thống” sang “hiện đại” theo một quỹ đạo phát
triển đơn nhất. Hệ quả là, trong nhiều công trình nghiên cứu và diễn ngôn học
thuật, “truyền thống” thường bị quy chiếu như phần dư của quá khứ cần được vượt
qua, trong khi “hiện đại” lại được định vị như một chuẩn mực mang tính phổ quát
và mục tiêu tất yếu của tiến trình phát triển. Tuy nhiên, cách hiểu này đang
ngày càng bộc lộ những giới hạn về mặt nhận thức luận và phương pháp luận. Thực
tiễn xã hội Việt Nam cho thấy sự đan xen, tương tác và tái cấu trúc liên tục
giữa các yếu tố được gán nhãn là “truyền thống” và “hiện đại”, thay vì sự thay
thế đơn giản của cái này bởi cái kia. Trong bối cảnh đó, giới nghiên cứu khoa
học xã hội đang có xu hướng dịch chuyển sang các khung phân tích linh hoạt hơn,
nhấn mạnh tính lai ghép, tính đa tầng và tính bối cảnh của các hiện tượng xã
hội. Những tiếp cận này không chỉ góp phần giải cấu trúc các nhị nguyên giản
lược, mà còn mở ra khả năng hiểu sâu sắc hơn về cách thức các chủ thể xã hội
kiến tạo bản sắc, thương lượng giá trị và thích ứng với các thay đổi của thời
đại.
Chuyên khảo “Sáng chế
truyền thống trong lễ hội ở một làng miền Bắc đương đại” của tập thể các tác
giả Nguyễn Giáo, Lê Thị Thùy Ly, Nguyễn Thị Tô Hoài, Nguyễn Quang Lê, Lê Văn Kỳ
và Kiều Trung Sơn là nỗ lực nhằm đóng góp thêm vào hệ thống các thảo luận rộng
lớn về mối quan hệ đa chiều, phức tạp giữa “truyền thống” và “hiện đại”, đặt
trong bối cảnh đời sống lễ hội của một cộng đồng làng cụ thể. Công trình không
chỉ đặt lại vấn đề ở bình diện khái niệm thuần túy, mà còn thách thức trực tiếp
những tiền giả định vốn đang chi phối sâu sắc cả diễn ngôn học thuật lẫn thực
hành chính sách văn hóa nhà nước trong nhiều thập kỷ qua: rằng truyền thống là
một thực thể ổn định, có thể nhận diện rõ ràng, được bảo tồn có chọn lọc và tái
hiện nguyên vẹn như một bản nguyên bất biến của quá khứ - những gì thuộc về giá
trị tốt đẹp, tiên tiến cần giữ gìn, còn những gì bị coi là phản giá trị, lạc
hậu, mê tín dị đoan thì cần loại bỏ hoặc kiểm soát chặt chẽ. Quan điểm này, như
được phản ánh trong các công trình kinh điển của các nhà nghiên cứu văn hóa
Việt Nam, vẫn giữ vị trí chính thống, trở thành nền tảng lý thuyết cho chủ
trương xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc và các chính sách
quản lý lễ hội hiện hành, đồng thời vô tình biến truyền thống thành di sản mang
tính “hóa thạch”, tách rời khỏi dòng chảy sống động của đời sống xã hội đương
đại.
Dựa trên tư liệu điền
dã dày dặn - thu thập qua quan sát tham dự và phỏng vấn sâu tại một ngôi làng
cổ tiêu biểu của xứ Bắc, nơi có tốc độ phi nông nghiệp hóa và đô thị hóa sớm và
triệt để, với đặc trưng “thừa tiền, thiếu chữ” cùng cấu trúc giới tính đảo
chiều (“đàn ông trông nhà, đàn bà kiếm tiền”) - cùng một khung lý thuyết nhất
quán, chuyên khảo khẳng định một cách thuyết phục rằng truyền thống cần được
hiểu như một quá trình mang tính kiến tạo liên tục, một thực hành xã hội đầy
chủ động trong đó các chủ thể không ngừng lựa chọn, tái nghĩa hóa, cải biên và
“sáng chế” những yếu tố văn hóa nhằm đáp ứng các nhu cầu thực tiễn, chiến lược
và biểu tượng của chính họ trong bối cảnh lịch sử - xã hội cụ thể. Theo nghĩa
đó, truyền thống không phải là cái được truyền lại nguyên vẹn từ quá khứ như
một vật hay bộ sưu tập các vật (theo cách hiểu quy chất luận), mà là cái được
sản sinh trong chính hành vi tái tạo mang tính biểu tượng của con người - một
dòng chảy không ngừng vận động, như Eric Hobsbawm (1983) đã chỉ ra qua khái
niệm “sáng chế truyền thống” (The Invention of Tradition). Theo đó,
truyền thống được nhìn nhận như một “quá trình hợp thức hóa và nghi thức hóa”
các thực hành xã hội thông qua việc viện dẫn (dù là thực hay được kiến tạo) tới
một quá khứ, nhằm củng cố các giá trị và chuẩn mực hiện tại. Nhờ đó, điểm đáng
chú ý của công trình này là không rơi vào cái bẫy nhị nguyên truyền thống
thật/giả, mà thay vào đó tập trung phân tích các lộ trình sáng chế - những cách
thức mà qua đó các yếu tố văn hóa được tái cấu trúc, cải biên hoặc tạo dựng mới
trong một dòng chảy liên tục. Ở đây, truyền thống hiện ra như một trường lực
năng động, nơi các yếu tố cũ và mới không đối lập mà đan xen, tương tác và cùng
nhau tạo nên những biểu đạt văn hóa mới. Trong lễ hội làng được khảo sát, quá
trình này hiện ra rõ nét qua sự xuất hiện của những yếu tố hoàn toàn mới (từ lễ
khai mạc hiện đại, Câu lạc bộ Hán Nôm với hoạt động thư pháp, đến sự tham gia
của nữ giới trong giải đấu vật) lẫn những yếu tố cũ được cải biên tinh tế (như
giảng báng hay lễ lục cúng), tất cả đều phục vụ cho việc kiến tạo bản sắc làng,
bản sắc giới và bản sắc tuổi già giữa những xung đột, thương thảo và dàn xếp
nội bộ của các chủ thể từ chính quyền đến cộng đồng địa phương, từ các cụ ông
đến các cụ bà. Bằng cách đó, chuyên khảo không chỉ làm sáng tỏ thực tiễn sống
động của lễ hội sau Đổi mới mà còn mở ra một cách nhìn mới mẻ, nhân văn hơn về
mối quan hệ biện chứng giữa quá khứ và hiện tại trong văn hóa Việt Nam.
Cấu trúc chuyên khảo
được tổ chức mạch lạc, dẫn dắt người đọc từ nền tảng lý thuyết đến thực tiễn
điền dã, rồi quay trở lại với những khái quát mang tính khái niệm:
Chương 1 đặt nền tảng bằng việc tổng thuật và phê
bình các quan điểm về truyền thống, từ các nhà kinh điển đến các tiếp cận đương
đại, đồng thời chỉ ra sự thống trị dai dẳng của mô hình tiến hóa luận trong bối
cảnh Việt Nam - một mô hình xem truyền thống như phần tàn dư của quá khứ cần
được chọn lọc để phù hợp với tiến trình hiện đại hóa.
Chương 2 cung cấp một bức tranh lịch sử - xã hội
chi tiết về địa bàn nghiên cứu, làm nổi bật mối liên hệ giữa biến đổi kinh tế
và tái cấu trúc văn hóa, đặc biệt là sự chuyển dịch trong quan hệ giới và hệ
giá trị cộng đồng. Một nửa chương này cũng dành để giới thiệu về lễ hội làng
qua các thời kỳ lịch sử.
Chương 3 là trung tâm của công trình, phân tích
cụ thể các thực hành sáng chế truyền thống trong lễ hội, phân biệt giữa hai
dạng thức: các yếu tố hoàn toàn mới (như lễ khai mạc mang tính trình diễn hiện
đại, sự tham gia của các tổ chức mới, hay sự xuất hiện của nữ giới trong đấu
vật) và các yếu tố cải biên (như giảng báng hay lễ lục cúng).
Chương 4 mở rộng phân tích sang bình diện chủ thể, làm
rõ các động cơ, chiến lược và xung đột trong quá trình sáng chế truyền thống.
Đây là phần thể hiện rõ nhất chiều sâu của công trình qua việc nhấn mạnh hai
khái niệm “xung đột” và “thương thảo” - những điều diễn ra đồng thời và cũng là
tất yếu của quá trình sáng chế truyền thống.
Từ những phân tích
này, chuyên khảo đưa ra ba luận điểm then chốt: Thứ nhất, truyền thống là một
dòng chảy liên tục, không tồn tại ranh giới bản thể giữa “cũ” và “mới”, “truyền
thống” và “hiện đại”. Thứ hai, sáng chế truyền thống luôn gắn với quá trình
kiến tạo bản sắc không chỉ ở cấp độ cộng đồng mà còn ở cấp độ cá nhân, ví dụ
như trong các trục quyền lực như giới và tuổi tác. Thứ ba, các xung đột và
thương thảo nội tại trong quá trình này không phải là dấu hiệu của sự lệch
chuẩn, mà chính là bằng chứng cho sức sống và tính năng động của văn hóa. Đáng
chú ý, công trình cũng cung cấp một phê bình sắc bén đối với các chính sách văn
hóa hiện hành. Khi truyền thống bị đặt dưới sự kiểm soát của một diễn ngôn bảo
tồn có chọn lọc, các thực hành văn hóa dễ bị kịch bản hóa, biến người dân thành
những “diễn viên” thực hiện các vai diễn được định sẵn. Ngược lại, thực tiễn
cho thấy khi được trao quyền chủ động, cộng đồng sẽ tự tổ chức, điều chỉnh và
sáng tạo truyền thống theo logic nội tại của đời sống.
Với cách viết giàu
tính phân tích, dựa trên tư liệu thực địa phong phú và một khung lý thuyết vững
chắc, Sáng chế truyền thống trong lễ hội ở một làng miền Bắc đương đại không
chỉ là một chuyên khảo có ý nghĩa trong ngành nhân học và nghiên cứu văn hóa
Việt Nam, mà còn là một đóng góp có ý nghĩa vào những tranh luận rộng hơn về
bản chất của truyền thống trong thế giới hiện đại. Trên phương diện nghiên cứu
lễ hội, công trình không đơn thuần giống như một khảo tả dân tộc học giúp người
đọc hiểu về lễ hội, mà còn gợi mở suy nghĩ về chính cách chúng ta đang hiểu,
đang nói và đang thực hành “truyền thống”. Trong bối cảnh mà quá khứ luôn được
khai thác để phục vụ hiện tại, truyền thống không còn là cái đã qua, mà là một
thực tại đang được thương thảo, tái tạo một cách liên tục./.
Một số thông tin về ấn
phẩm:
Tên sách: Sáng chế
truyền thống trong lễ hội ở một làng miền Bắc đương đại
Tác giả: Nguyễn Giáo
(Chủ biên), Lê Thị Thùy Ly, Nguyễn Thị Tô Hoài, Nguyễn Quang Lê, Lê Văn Kỳ,
Kiều Trung Sơn
Tên tổ chức: Viện
Nghiên cứu Văn hóa (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam)
Năm xuất bản: 2025
Nhà xuất bản: Khoa học
xã hội
Số trang: 200
Kích thước: 14,5 x
20,5
Mã ISBN: 978-632-607-127-6