Khái niệm Habitus và khả năng ứng dụng trong nghiên cứu khởi nghiệp của giới trẻ hiện nay
Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc nội dung vắn tắt bài viết “‘HABITUS’ - Từ thuật ngữ đến việc ứng dụng trong nghiên cứu một số vấn đề khởi nghiệp của giới trẻ hiện nay” của ThS. Lương Thu Trang (Viện Nghiên cứu Văn hóa).
Anh-tin-bai

Khái niệm habitus, do nhà xã hội học người Pháp Pierre Bourdieu phát triển, xuất hiện như một nỗ lực lý thuyết nhằm vượt qua sự đối lập giữa hai trường phái xã hội học truyền thống: chủ nghĩa khách quan và chủ nghĩa chủ quan. Bourdieu cho rằng mỗi cách tiếp cận trên đều chỉ phản ánh một chiều cạnh của đời sống xã hội; vì vậy, ông đề xuất khái niệm habitus như một cấu trúc trung gian để phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cá nhân và xã hội, giữa hành động và cấu trúc (Bourdieu, 1977).

Theo Bourdieu, habitus không phải là tập hợp các quy tắc hành vi có ý thức, mà là hệ thống các thiên hướng bền vững – một cấu trúc được hình thành từ quá trình xã hội hóa và được cá nhân nội tại hóa qua giáo dục, môi trường sống và trải nghiệm cá nhân. Những khuynh hướng này định hình cách cá nhân cảm nhận, suy nghĩ và hành động một cách thường xuyên và có hệ thống mà không cần suy tính lý trí trong từng tình huống cụ thể. Habitus hoạt động một cách vô thức, tạo nên các hành vi mang tính quen thuộc, được tái diễn hằng ngày như thể là điều “tự nhiên”, trong khi thực chất lại phản ánh các ảnh hưởng xã hội sâu xa (Maton, 2008).

Một trong những đóng góp lớn của khái niệm habitus là cho thấy bất bình đẳng xã hội không chỉ được duy trì qua các thiết chế chính thức như trường học hay nhà nước, mà còn được tái sản xuất qua chính hành động và tư duy “tự nhiên” của cá nhân. Bourdieu chỉ ra rằng các tầng lớp xã hội khác nhau không chỉ khác biệt về mặt kinh tế hay nguồn lực hữu hình, mà còn khác nhau về lối tư duy, cảm xúc và năng lực hành vi – những thứ được hình thành và tích lũy trong quá trình xã hội hóa, tức là thông qua chính habitus của từng người (Bourdieu và Passeron, 1990). Vì vậy, Bourdieu gọi habitus là một “cấu trúc được cấu trúc hóa”, nghĩa là nó vừa là kết quả của các cấu trúc xã hội trong quá khứ, vừa là cơ sở cho hành vi có cấu trúc trong hiện tại. Nói cách khác, habitus giúp duy trì tính ổn định của các trật tự xã hội thông qua hành động có vẻ như mang tính cá nhân nhưng thực chất là phản ánh các quy luật xã hội đã được nội tại hóa (Bourdieu, 1986).

Những tầng nghĩa của habitus từ góc nhìn của Pierre Bourdieu

Tư tưởng của Pierre Bourdieu về habitus không chỉ dừng lại ở việc xây dựng khái niệm như một cấu trúc trung gian giữa cá nhân và xã hội, mà còn mở rộng theo hướng giải thích tính bền vững và biến đổi của hành vi xã hội:

- Habitus như một cơ chế tái sản xuất xã hội

Một trong những đóng góp trọng yếu của Bourdieu là làm rõ cách mà habitus góp phần duy trì cấu trúc xã hội một cách “tự nhiên” qua thời gian. Thay vì cho rằng tái sản xuất xã hội diễn ra thuần túy thông qua các thiết chế hữu hình như giáo dục, nhà nước hay thị trường, Bourdieu chỉ ra rằng quá trình này còn diễn ra thông qua các hành vi hằng ngày mang tính thường nghiệm của các cá nhân – những hành vi chịu sự điều hướng sâu sắc từ chính habitus đã được nội tại hóa (Bourdieu và Passeron, 1990). Khi mỗi cá nhân hành động trong khuôn khổ của những gì được xem là quen thuộc, phù hợp và “bình thường”, họ vô thức góp phần củng cố và duy trì trật tự xã hội hiện hữu. Điều này cho thấy sự bất bình đẳng xã hội không chỉ được áp đặt từ bên ngoài mà còn được cá nhân hóa và thể hiện từ bên trong, thông qua chính những lựa chọn và định hướng tưởng như độc lập của con người (Reay, 2004). Habitus, theo đó, không đơn thuần là một phản ánh thụ động của cấu trúc, mà là phương thức mà cấu trúc in dấu vào chủ thể và được chủ thể tái hiện.

- Habitus và tính linh hoạt trong hành vi xã hội

Mặc dù mang tính quán tính cao, habitus không phải là một cấu trúc bất biến. Trái lại, nó có thể được tái cấu trúc trong quá trình cá nhân tương tác với môi trường xã hội mới. Bourdieu nhấn mạnh rằng khả năng thích nghi của con người chính là biểu hiện của tính linh hoạt trong cấu trúc của habitus – một cấu trúc vừa bền vững, vừa có khả năng ứng biến theo hoàn cảnh (Bourdieu, 1977). Quá trình thay đổi habitus thường không diễn ra đột ngột mà là một quá trình tích lũy chậm rãi, thông qua trải nghiệm xã hội mới và sự tiếp xúc liên tục với các bối cảnh văn hóa – xã hội khác biệt. Chẳng hạn, một cá nhân di cư từ nông thôn ra thành thị, hoặc một người trẻ lần đầu khởi nghiệp trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, có thể buộc phải điều chỉnh các khuynh hướng cũ để phù hợp với “luật chơi” mới.

- Habitus trong mối quan hệ với các trường xã hội

Bourdieu đồng thời phát triển khái niệm “trường” (field) để chỉ các không gian xã hội bán độc lập như trường giáo dục, trường nghệ thuật, trường kinh tế…, mỗi trường có hệ giá trị, quy tắc và cấu trúc quyền lực riêng. Trong quan hệ với các trường này, habitus đóng vai trò then chốt trong việc xác định mức độ phù hợp, khả năng hòa nhập và cơ hội thành công của cá nhân (Bourdieu, 1986).

Một người có habitus tương thích với yêu cầu và luật lệ ngầm định của một trường xã hội sẽ dễ dàng thích nghi, cảm thấy thoải mái và được thừa nhận – hay như cách Bourdieu diễn đạt là họ hành xử “như cá gặp nước”. Ngược lại, những người có habitus lệch pha sẽ gặp khó khăn trong việc định vị bản thân, dễ cảm thấy bị loại trừ hoặc không được công nhận trong trường đó. Điều này không chỉ đúng trong lĩnh vực giáo dục hay văn hóa, mà còn đặc biệt rõ nét trong không gian kinh tế, nơi mà các tiêu chuẩn về ngôn ngữ, phong cách giao tiếp và vốn liếng xã hội có thể trở thành rào cản vô hình đối với những người không được trang bị habitus phù hợp (Bourdieu và Wacquant, 1992).

Anh-tin-bai

Tính khả thể của habitus trong nghiên cứu một số vấn đề khởi nghiệp của giới trẻ

Việc ứng dụng khái niệm habitus vào nghiên cứu khởi nghiệp cho phép tiếp cận hiện tượng này không chỉ như một hành vi kinh tế, mà còn như một quá trình xã hội phức tạp được định hình bởi điều kiện xuất thân, trải nghiệm tích lũy và các hình thái vốn mà cá nhân sở hữu. Theo Bourdieu (1986), mỗi cá nhân bước vào đời sống xã hội với một cấu trúc habitus độc nhất, được hình thành thông qua mối quan hệ giữa chủ thể và môi trường sống – trong đó có gia đình, giáo dục, địa vị giai cấp và văn hóa vùng miền. Do đó, các lựa chọn liên quan đến khởi nghiệp, từ động lực đến khả năng thực hiện, đều mang dấu ấn của habitus.

Ở cấp độ vĩ mô, habitus có thể được xem như cơ chế tái sản xuất bất bình đẳng trong lĩnh vực khởi nghiệp. Những người trẻ lớn lên trong môi trường đề cao sáng tạo, tư duy độc lập và được tiếp xúc với văn hóa doanh nhân từ sớm thường hình thành một habitus hướng ngoại, chấp nhận rủi ro và sẵn sàng đổi mới. Ngược lại, những người trưởng thành trong môi trường nhấn mạnh sự ổn định, tuân thủ hay không khuyến khích mạo hiểm thường hình thành habitus thận trọng hơn, ít có khuynh hướng tham gia vào các lĩnh vực nhiều bất định như khởi nghiệp (Reay, 2004).

Việc nghiên cứu khởi nghiệp từ góc độ habitus cũng cần tính đến mối quan hệ giữa cấu trúc hành vi và các loại vốn mà cá nhân sở hữu. Bourdieu (1986) đã phân loại vốn thành ba dạng cơ bản có liên quan mật thiết đến khởi nghiệp: vốn văn hóa, vốn xã hội và vốn kinh tế. Trong thực tiễn, sự kết hợp giữa các loại vốn này chính là nền tảng vật chất – biểu tượng tạo nên habitus khởi nghiệp khác biệt giữa các nhóm xã hội.

Trước hết, vốn văn hóa – bao gồm tri thức, kỹ năng, bằng cấp và cách thức tiếp cận thông tin – đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao năng lực hành động và khả năng ra quyết định của người trẻ. Một cá nhân có vốn văn hóa phong phú thường dễ dàng nhận diện cơ hội thị trường, hoạch định chiến lược và huy động nguồn lực phù hợp. Ngược lại, sự thiếu hụt về kiến thức quản trị, hiểu biết về tài chính hay kỹ năng giao tiếp có thể cản trở quá trình chuyển hóa ý tưởng thành hành động khởi nghiệp (Bourdieu và Passeron, 1990).

Bên cạnh đó, vốn xã hội – được hiểu là các mối quan hệ xã hội có khả năng mang lại lợi ích – có ảnh hưởng không nhỏ đến việc khởi sự kinh doanh. Những cá nhân được thừa hưởng mạng lưới quan hệ rộng (gia đình kinh doanh, bạn bè khởi nghiệp, người cố vấn trong ngành) có nhiều thuận lợi trong việc tiếp cận thị trường, kêu gọi đầu tư hay nhận hỗ trợ tư vấn. Ngược lại, người trẻ xuất thân từ môi trường xã hội hạn chế về liên kết dễ rơi vào trạng thái “cô lập chiến lược”, thiếu cả thông tin lẫn động lực hành động (Reay, 2004).

Cuối cùng, vốn kinh tế – ngoài việc cung cấp nền tảng tài chính – còn ảnh hưởng sâu sắc đến chiến lược hành động của cá nhân. Những người có điều kiện kinh tế ổn định thường sẵn sàng đầu tư dài hạn, chấp nhận rủi ro và theo đuổi các ý tưởng có tính đổi mới cao. Ngược lại, người trẻ xuất thân từ gia đình lao động thường có xu hướng lựa chọn những con đường an toàn hơn, hạn chế khả năng “thử – sai” vốn cần thiết trong quá trình khởi nghiệp. Sự khác biệt này một lần nữa cho thấy habitus không vận hành độc lập mà gắn bó mật thiết với cấu trúc phân bố vốn trong xã hội (Bourdieu, 1986; Maton, 2008).

Cũng cần nhấn mạnh rằng habitus khởi nghiệp còn bị chi phối bởi bối cảnh văn hóa – vùng miền. Giới trẻ tại các đô thị lớn, nơi tập trung truyền thông khởi nghiệp, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và cộng đồng doanh nhân, thường phát triển một habitus năng động, sẵn sàng hành động và thích nghi nhanh với thay đổi. Trái lại, ở các vùng nông thôn hoặc cộng đồng đề cao sự ổn định nghề nghiệp, habitus của người trẻ thường thiên về thụ động và ít chấp nhận rủi ro. Do đó, để hiểu đúng về lựa chọn và hành vi khởi nghiệp, cần tiếp cận bối cảnh địa phương như một “trường” định hình cả habitus lẫn khả năng tiếp cận vốn.

Trong điều kiện chuyển động nhanh của nền kinh tế số, habitus không còn là một cấu trúc cố định. Việc người trẻ tích cực tương tác với môi trường công nghệ, tham gia các chương trình khởi nghiệp, hoặc kết nối với mạng lưới hỗ trợ sẽ dần hình thành các khuynh hướng hành động mới, phù hợp hơn với “luật chơi” của trường kinh tế số hiện nay. Tuy nhiên, không phải nhóm xã hội nào cũng có điều kiện như nhau để thực hiện quá trình chuyển đổi này.

***

Từ khi được Pierre Bourdieu giới thiệu vào những năm 1970, khái niệm habitus đã trở thành một công cụ phân tích quan trọng trong lý thuyết xã hội học cấu trúc – phản xạ. Việc cá nhân hành động không chỉ là kết quả của ý chí tự do mà còn phản ánh những thiên hướng đã được nội tại hóa qua môi trường sống, giáo dục và vị trí giai cấp. Chính thông qua habitus, các trật tự xã hội được duy trì hoặc biến đổi một cách âm thầm nhưng bền vững.

Trong bối cảnh nghiên cứu khởi nghiệp của giới trẻ hiện nay, cách tiếp cận habitus cho thấy rằng các lựa chọn và hành vi khởi nghiệp không thể tách rời khỏi điều kiện xuất thân xã hội, sự phân bố các loại vốn và cấu trúc vùng miền. Những người trẻ sở hữu habitus phù hợp với trường kinh doanh – bao gồm năng lực tự chủ, tư duy chiến lược và sự tự tin vốn có – thường có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận cơ hội, huy động nguồn lực và vượt qua rủi ro. Ngược lại, những người có habitus lệch pha với kỳ vọng của trường xã hội nơi khởi nghiệp diễn ra có thể gặp phải những rào cản vô hình làm suy giảm khả năng tham gia và thành công. Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy trong nghiên cứu và chính sách về khởi nghiệp. Cụ thể, các chương trình đào tạo, cố vấn, hỗ trợ tài chính khởi nghiệp cần tính đến sự chênh lệch về vốn xã hội – văn hóa giữa các nhóm thanh niên, từ đó tạo ra điều kiện tái cấu trúc habitus theo hướng tích cực hơn. Đồng thời, cần khuyến khích xây dựng các môi trường khởi nghiệp cởi mở, nơi người trẻ có thể thực hành, va chạm và điều chỉnh hành vi trong những “trường xã hội” mới năng động.

Bài viết đầy đủ có tại: Tạp chí Khoa học Quản lý và Công nghệ, Số 35 Quý IV, 2025

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bourdieu, P. (1977), Outline of a Theory of Practice (R. Nice, Trans.), Cambridge University Press, Cambridge.

Bourdieu, P. (1986), “The forms of capital”, in Richardson, J. (ed.), Handbook of Theory and Research for the Sociology of Education, Greenwood Press, New York, pp. 241–258.

Bourdieu, P. and Passeron, J.-C. (1990), Reproduction in Education, Society and Culture (2nd ed.), Sage Publications, London.

Bourdieu, P. and Wacquant, L. J. D. (1992), An Invitation to Reflexive Sociology, University of Chicago Press, Chicago.

Maton, K. (2008), “Habitus”, in Grenfell, M. (ed.), Pierre Bourdieu: Key Concepts, Acumen Publishing, Durham, pp. 49–65.

Reay, D. (2004), “It’s all becoming a habitus: Beyond the habitual use of habitus in educational research”, British Journal of Sociology of Education, Vol. 25, No. 4, pp. 431–444.

Nguồn bài viết: Viện Nghiên cứu Văn hóa
ThS. Lương Thu Trang
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1